VAN PHU FURNITURE PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Sản Phẩm Nội Thất Văn Phú
5
进口笔数
0
出口笔数
$90.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900681841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25GEX9R |
| 成立日期 | 2011-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Phù Ủng, Xã Phù Ủng, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT SẢN PHẨM NỘI THẤT VĂN PHÚ |
| 企业英文名称 | VAN PHU - FURNITURE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Ủng, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84914740407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $90.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN ELLIE CHEN STONE CO LTD | 中国 | 4 | $71.5K | 加工大理石制品、板岩制品 |
| ZIBO FUSURE CERAMIC CO LTD | 中国 | 1 | $19.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 加工大理石制品 | FUJIAN ELLIE CHEN STONE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-06-17 | 加工大理石制品 | FUJIAN ELLIE CHEN STONE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-05-03 | 加工大理石制品 | FUJIAN ELLIE CHEN STONE CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2023-11-17 | 花岗岩制品 | FUJIAN ELLIE CHEN STONE CO LTD | 中国 | $858 |
| 2023-11-17 | 花岗岩制品 | FUJIAN ELLIE CHEN STONE CO LTD | 中国 | $711 |
| 2023-11-17 | 花岗岩制品 | FUJIAN ELLIE CHEN STONE CO LTD | 中国 | $831 |
| 2023-11-17 | 加工大理石制品 | FUJIAN ELLIE CHEN STONE CO LTD | 中国 | $869 |
| 2023-11-17 | 加工大理石制品 | FUJIAN ELLIE CHEN STONE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-11-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO FUSURE CERAMIC CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-11-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO FUSURE CERAMIC CO LTD | 中国 | $8.0K |