Daha Equipment & Science Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHOA HọC CôNG NGHệ DAHA
71
进口笔数
19
出口笔数
$824.3K
进口金额
$523.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-04
最近出口
39
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401583052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV63KFT3 |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 104-106-108 Núi Thành, Phường Hoà Thuận Đông, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DAHA |
| 企业英文名称 | DAHA EQUIPMENT AND SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 104-106-108 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02363936879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851310 | 便携式电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $406.2K |
| 斯洛文尼亚 | 12 | $175.1K |
| 马耳他 | 1 | $109.5K |
| 中国 | 13 | $70.2K |
| 印度 | 25 | $28.9K |
| 德国 | 9 | $11.8K |
| 马来西亚 | 1 | $4.0K |
| 瑞士 | 1 | $3.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $3.4K |
| 英国 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 15 | $404.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 5 | $99.1K |
| 越南 | 2 | $11.2K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metrel d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 12 | $178.0K | 辐射检测仪器、记录式电表 |
| KVTester Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.2K | 电测仪表、记录仪器 |
| Shavo Norgren (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $8.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hydropack (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $5.7K | 液压车辆千斤顶、机床零件8456-8465 |
| Industrial Spares Marketplace | 印度 | 7 | $5.0K | 机械零件、泵零件 |
| Mivan Technologies | 印度 | 4 | $4.1K | 其他自动控制仪、LED/LCD指示面板 |
| Precimeasure Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $3.8K | 自动控制仪器、组合测量仪器 |
| Bühler Technologies GmbH | 德国 | 2 | $3.4K | 其他自动控制仪、其他气泵 |
| Xian Esdun Industrial Co., Ltd. | 英国 | 2 | $2.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| JCK Controls Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.5K | 高压继电器、电测仪表 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dien Xekaman 1 Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $384.0K | 过滤净化器零件、通信设备 |
| Dien Xekaman 3 Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $99.1K | 其他塑料制品、热轧钢条<14mm |
| Dien Xekaman 3 Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $20.8K | 钢制气罐、静止变流器 |
| Dien Xekaman 1 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.2K | 手工磨刀石、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Metrel d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 2 | $8.4K | 可变电阻器、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高压继电器 | JCK CONTROLS PTE LTD | 德国 | $497 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | JCK CONTROLS PTE LTD | 德国 | $497 |
| 2026-04-24 | 60伏以下继电器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $157 |
| 2026-04-24 | 60伏以下继电器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $157 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | KRIWAN CONTROLS (BEIJING) CO LTD | 德国 | $278 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | KRIWAN CONTROLS (BEIJING) CO LTD | 德国 | $278 |
| 2026-04-07 | 离合器联轴器 | Industrial Spares Marketplace | 印度 | $144 |
| 2026-04-07 | 离合器联轴器 | Industrial Spares Marketplace | 印度 | $144 |
| 2026-02-26 | 电测仪表 | METREL D O O | 斯洛文尼亚 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 辐射检测仪器 | METREL D O O | 斯洛文尼亚 | $5 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 电测仪表 | METREL D O O | 斯洛文尼亚 | $6.8K |
| 2025-09-09 | 650kVA以下液体变压器 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $11.3K |
| 2025-07-29 | 带配件增强橡胶管 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $629 |
| 2025-07-29 | 测量仪器 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $424 |
| 2025-07-29 | 带马达手动工具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $15.6K |
| 2025-07-29 | 计量液体泵 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $12.7K |
| 2025-07-29 | 可互换扳手套筒 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $836 |
| 2025-07-29 | 其他电动手工具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $1.7K |
| 2025-06-17 | 电测仪表 | METREL D O O | 斯洛文尼亚 | $1.6K |
| 2025-05-26 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 越南 | $415 |