Daha Equipment & Science Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHOA HọC CôNG NGHệ DAHA

71
进口笔数
19
出口笔数
$824.3K
进口金额
$523.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-04
最近出口
39
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $516.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $101.4K · 4 笔2024-06进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $516.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 5 笔2025-06进口 $13.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-08进口 $445 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.6K · 3 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-10进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.4K · 6 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $963 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $101.4K · 4 笔2024-06进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $516.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 5 笔2025-06进口 $13.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-08进口 $445 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.6K · 3 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-10进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.4K · 6 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $963 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401583052
企查查编码QVNV63KFT3
成立日期2014-01-13
联系地址Tầng 3, Số 104-106-108 Núi Thành, Phường Hoà Thuận Đông, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DAHA
企业英文名称DAHA EQUIPMENT AND SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Số 104-106-108 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02363936879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
853649高压继电器
902610液体流量计
903090辐射检测仪器
850440静止变流器
852859非CRT显示器
902620压力测量仪
903031万用表

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
901730测量仪器
903033电测仪表
391729其他硬塑料管
730890其他钢铁结构体
846729其他电动手工具
850440静止变流器
851310便携式电灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$406.2K
斯洛文尼亚12$175.1K
马耳他1$109.5K
中国13$70.2K
印度25$28.9K
德国9$11.8K
马来西亚1$4.0K
瑞士1$3.5K
俄罗斯1$3.4K
英国2$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝15$404.7K
巴布亚新几内亚5$99.1K
越南2$11.2K
斯洛文尼亚2$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metrel d.o.o.斯洛文尼亚12$178.0K辐射检测仪器、记录式电表
KVTester Electronics Technology Co., Ltd.中国3$39.2K电测仪表、记录仪器
Shavo Norgren (India) Private Ltd.印度4$8.6K阀门龙头、阀门零件
Hydropack (India) Private Ltd.印度2$5.7K液压车辆千斤顶、机床零件8456-8465
Industrial Spares Marketplace印度7$5.0K机械零件、泵零件
Mivan Technologies印度4$4.1K其他自动控制仪、LED/LCD指示面板
Precimeasure Controls Pvt. Ltd.印度3$3.8K自动控制仪器、组合测量仪器
Bühler Technologies GmbH德国2$3.4K其他自动控制仪、其他气泵
Xian Esdun Industrial Co., Ltd.英国2$2.7K液体流量计、压力测量仪
JCK Controls Pte. Ltd.新加坡2$1.5K高压继电器、电测仪表

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dien Xekaman 1 Co., Ltd.老挝11$384.0K过滤净化器零件、通信设备
Dien Xekaman 3 Co., Ltd.巴布亚新几内亚5$99.1K其他塑料制品、热轧钢条<14mm
Dien Xekaman 3 Co., Ltd.老挝4$20.8K钢制气罐、静止变流器
Dien Xekaman 1 Co., Ltd.越南2$11.2K手工磨刀石、丙烯酸/乙烯涂料
Metrel d.o.o.斯洛文尼亚2$8.4K可变电阻器、记录式电表

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27高压继电器JCK CONTROLS PTE LTD德国$497
2026-04-27高压继电器JCK CONTROLS PTE LTD德国$497
2026-04-2460伏以下继电器MOUSER ELECTRONICS, INC.德国$157
2026-04-2460伏以下继电器MOUSER ELECTRONICS, INC.德国$157
2026-04-08其他测量仪器KRIWAN CONTROLS (BEIJING) CO LTD德国$278
2026-04-08其他测量仪器KRIWAN CONTROLS (BEIJING) CO LTD德国$278
2026-04-07离合器联轴器Industrial Spares Marketplace印度$144
2026-04-07离合器联轴器Industrial Spares Marketplace印度$144
2026-02-26电测仪表METREL D O O斯洛文尼亚$1.5K
2026-02-26辐射检测仪器METREL D O O斯洛文尼亚$5

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04电测仪表METREL D O O斯洛文尼亚$6.8K
2025-09-09650kVA以下液体变压器CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1老挝$11.3K
2025-07-29带配件增强橡胶管CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1老挝$629
2025-07-29测量仪器CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1老挝$424
2025-07-29带马达手动工具CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1老挝$15.6K
2025-07-29计量液体泵CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1老挝$12.7K
2025-07-29可互换扳手套筒CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1老挝$836
2025-07-29其他电动手工具CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1老挝$1.7K
2025-06-17电测仪表METREL D O O斯洛文尼亚$1.6K
2025-05-26工业清洁制剂CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1越南$415

相关企业 · 同类产品

Daha Equipment & Science Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →