Thuy Thanh Phat Trading, Service and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$290.8K
出口金额
—
最近进口
2026-05-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703112792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14NK0SK |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Số 130/14 Đường Đỗ Tấn Phong, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SX THỦY THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 130/14 Đường Đỗ Tấn Phong, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84984264758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $290.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $261.2K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.9K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-09 | 瓦楞纸板 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-09 | 瓦楞纸箱 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-05-09 | 瓦楞纸板 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 瓦楞纸箱 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 瓦楞纸箱 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2026-04-06 | 瓦楞纸箱 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $481 |
| 2026-04-06 | 瓦楞纸箱 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 瓦楞纸箱 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $845 |
| 2026-03-05 | 瓦楞纸箱 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $778 |
| 2026-03-05 | 瓦楞纸箱 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $845 |