LISA Control Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIềU KHIểN LISA
70
进口笔数
41
出口笔数
$2.06M
进口金额
$542.6K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-12
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101631040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFT0P4A |
| 成立日期 | 2005-03-31 |
| 联系地址 | Hộ số 03, nhà N5, Khu tập thể quân đội, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỀU KHIỂN LISA |
| 企业英文名称 | LISA CONTROL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hộ số 03, nhà N5, Khu tập thể quân đội, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842473099997 |
| 邮箱 | contact@lisatech.vn |
| 官网 | www.lisatech.vn |
| 传真 | +842473099997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.09M |
| 泰国 | 18 | $725.9K |
| 葡萄牙 | 5 | $130.6K |
| 欧盟 | 6 | $54.7K |
| 意大利 | 8 | $27.1K |
| 韩国 | 2 | $20.3K |
| 德国 | 7 | $6.8K |
| 斯洛伐克 | 2 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 5 | $284.5K |
| 科威特 | 3 | $172.6K |
| 泰国 | 20 | $43.8K |
| 越南 | 4 | $34.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $2.6K |
| 波兰 | 1 | $1.2K |
| 埃及 | 1 | $915 |
| 卡塔尔 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $725.9K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| EAST Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $709.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Jinan Xinyuhua Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $309.8K | 静止变流器、其他电感器 |
| SINEPOWER | 葡萄牙 | 6 | $137.7K | 变压器零件、静止变流器 |
| Schneider Steuerungstechnik GmbH | 德国 | 6 | $59.2K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| Guangdong Nippon Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.2K | 升降机零件、升降机 |
| Riello UPS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $28.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Hengyang Ritar Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
| Apa Aircon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.3K | 电力控制板、非窗式空调机 |
| Xi'an JerriStar Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 静止变流器、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arab Tech For Repairing Electrical & Electronic Devices | 科威特 | 3 | $172.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| Arab Tech For Repairing Electrical And Electronic Devices | 阿联酋 | 4 | $167.0K | 静止变流器 |
| Al Sahab National Company For General Trading And General Contracting | 阿联酋 | 1 | $117.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Schneider Control Sale & Service Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $20.5K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| Ben Gold (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $19.3K | 电力控制板、其他电子IC |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.2K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.1K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Verticale Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $5.1K | 电力控制板、其他电子IC |
| GM Schneider Lift Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.1K | 高压继电器、电力控制板 |
| Automet Group Sp. Jawna | 波兰 | 1 | $1.2K | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Xi'an JerriStar Instrument Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-15 | 变压器零件 | IMAXTECH ELECTRONICS SDN BHD | 斯洛伐克 | $1.5K |
| 2026-06-10 | 电力控制板 | Schneider Steuerungstechnik GmbH | 欧盟 | $1.3K |
| 2026-06-03 | 铅酸蓄电池 | Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | $9.0K |
| 2026-06-03 | 铅酸蓄电池 | Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | $570 |
| 2026-06-03 | 铅酸蓄电池 | Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-06-03 | 铅酸蓄电池 | Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | $14.0K |
| 2026-06-03 | 铅酸蓄电池 | Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | $8.5K |
| 2026-05-15 | 自动控制仪器 | SINEPOWER | 葡萄牙 | $122 |
| 2026-05-15 | 变压器零件 | SINEPOWER | 葡萄牙 | $218 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 电力控制板 | Verticale Pty Ltd | — | $2.5K |
| 2026-06-09 | 其他电子IC | UNITARIAN FOR TRADE & SUPPLIES UFTAS | 埃及 | $265 |
| 2026-06-09 | LED/LCD指示面板 | UNITARIAN FOR TRADE & SUPPLIES UFTAS | 埃及 | $650 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Schneider Control Sale & Service Co., Ltd. | 泰国 | $660 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Schneider Control Sale & Service Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 其他电子IC | Schneider Control Sale & Service Co., Ltd. | 泰国 | $258 |
| 2026-03-12 | 其他电子IC | Schneider Control Sale & Service Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | Schneider Control Sale & Service Co., Ltd. | 泰国 | $225 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | Schneider Control Sale & Service Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | LED/LCD指示面板 | Schneider Control Sale & Service Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |