HA ANH MEDIA TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料管
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư công nghệ truyền thông Hà Anh
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.7K
出口金额
—
最近进口
2024-07-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102682150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9CW2MV |
| 成立日期 | 2008-03-14 |
| 联系地址 | Số 31A ngõ 1 ngách 16 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH MEDIA TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31A ngõ 1 ngách 16 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84912071819 |
| 邮箱 | congpbx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | 2 | $7.7K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 电力控制板 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-19 | 存储单元 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $2.0K |
| 2024-04-19 | 绝缘电线 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $141 |
| 2024-04-19 | 通信设备 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $103 |
| 2024-04-19 | 非磁带视频设备 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $437 |
| 2024-04-19 | 其他电视摄像机 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $795 |
| 2024-04-19 | 其他电视摄像机 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $316 |
| 2024-04-19 | 塑料管 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $60 |
| 2024-04-15 | 其他电视摄像机 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $316 |
| 2024-04-15 | 绝缘电线 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $141 |