Maxx Sports Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Maxx Sports Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106034697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48EWJNE |
| 成立日期 | 2012-11-13 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà Hanoi Lake View, 28 đường Thanh Niên, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAXX SPORTS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà Hanoi Lake View, 28 đường Thanh Niên, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913025566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $3.3K |
| 日本 | 1 | $358 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treasure Most Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | 3 | $3.6K | 聚酯长丝织物、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 聚酯长丝织物 | Treasure Most Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $430 |
| 2023-04-14 | 聚酯长丝织物 | Treasure Most Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-04-14 | 聚酯长丝织物 | Treasure Most Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $702 |
| 2023-04-14 | 聚酯长丝织物 | Treasure Most Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $325 |
| 2023-04-14 | 聚酯长丝织物 | TREASURE MOST INC TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $302 |
| 2023-04-14 | 聚酯长丝织物 | TREASURE MOST INC TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $215 |
| 2023-02-24 | 发光二极管灯具 | TREASURE MOST INC TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $284 |
| 2023-01-13 | 贱金属配件 | Treasure Most Inc. Taiwan Branch | 日本 | $358 |