An Thinh Technology & Industrial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và Kĩ THUậT AN THịNH
- 邮箱6
1
进口笔数
3
出口笔数
$125.8K
进口金额
$4.2K
出口金额
2024-02-20
最近进口
2023-08-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110266940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFGP75S |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Số 10B, Tổ 56, Cụm 10, Đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ KĨ THUẬT AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH INDUSTRIAL AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10B, Tổ 56, Cụm 10, Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84333289724 |
| 邮箱 | anthinh.co9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $125.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.8K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Illjin Com Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| 86f6c8eb38f43ace25e7eb047d3658e6 | 1 | $317 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 绝缘电线 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-02-20 | 通信设备 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2024-02-20 | 泵及压缩机零件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-02-20 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-02-20 | 通信设备零件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-02-20 | 绝缘电线 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-02-20 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-02-20 | 绝缘电线 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-02-20 | 通信设备 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-02-20 | 绝缘电线 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 其他橡胶带 | Illjin Com Vina Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2023-08-23 | 泵及压缩机零件 | Illjin Com Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-07-13 | 滚珠轴承 | Illjin Com Vina Co., Ltd. | 越南 | $750 |
| 2023-07-13 | 其他橡胶带 | Illjin Com Vina Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2023-06-28 | 液体过滤机械 | ILLJIN COM VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-28 | 气体过滤机械 | ILLJIN COM VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-28 | 液体过滤机械 | ILLJIN COM VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-22 | 非轻质石油 | ILLJIN COM VINA CO LTD | 越南 | $317 |