Vinawood Bac Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 512 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINAWOOD BắC GIANG

96
进口笔数
512
出口笔数
$4.52M
进口金额
$26.76M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-11
最近出口
7
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.8K · 10 笔2023-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $881.4K · 14 笔2024-01进口 $75.4K · 2 笔出口 $823.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 5 笔2024-03进口 $277.8K · 3 笔出口 $612.2K · 9 笔2024-04进口 $133.0K · 3 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-05进口 $173.3K · 5 笔出口 $456.0K · 11 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $465.0K · 8 笔2024-07进口 $49.4K · 2 笔出口 $291.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $327.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $904.3K · 13 笔2024-10进口 $109.7K · 2 笔出口 $465.1K · 8 笔2024-11进口 $97.1K · 2 笔出口 $1.12M · 14 笔2024-12进口 $336.9K · 7 笔出口 $1.16M · 14 笔2025-01进口 $199.4K · 4 笔出口 $989.3K · 14 笔2025-02进口 $200.2K · 4 笔出口 $804.7K · 10 笔2025-03进口 $411.0K · 8 笔出口 $1.24M · 17 笔2025-04进口 $212.6K · 4 笔出口 $1.05M · 16 笔2025-05进口 $191.2K · 4 笔出口 $1.18M · 18 笔2025-06进口 $192.5K · 5 笔出口 $1.21M · 18 笔2025-07进口 $56.2K · 1 笔出口 $1.40M · 22 笔2025-08进口 $137.7K · 3 笔出口 $1.35M · 29 笔2025-09进口 $87.3K · 2 笔出口 $854.5K · 21 笔2025-10进口 $353.1K · 7 笔出口 $1.35M · 23 笔2025-11进口 $234.9K · 5 笔出口 $892.6K · 23 笔2025-12进口 $183.2K · 4 笔出口 $1.07M · 28 笔2026-01进口 $251.6K · 7 笔出口 $851.7K · 20 笔2026-02进口 $65.2K · 1 笔出口 $623.5K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $672.8K · 17 笔2026-04进口 $107.6K · 2 笔出口 $1.02M · 25 笔2026-05进口 $172.0K · 3 笔出口 $546.1K · 19 笔2026-06进口 $176.0K · 4 笔出口 $450.9K · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.8K · 10 笔2023-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $881.4K · 14 笔2024-01进口 $75.4K · 2 笔出口 $823.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 5 笔2024-03进口 $277.8K · 3 笔出口 $612.2K · 9 笔2024-04进口 $133.0K · 3 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-05进口 $173.3K · 5 笔出口 $456.0K · 11 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $465.0K · 8 笔2024-07进口 $49.4K · 2 笔出口 $291.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $327.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $904.3K · 13 笔2024-10进口 $109.7K · 2 笔出口 $465.1K · 8 笔2024-11进口 $97.1K · 2 笔出口 $1.12M · 14 笔2024-12进口 $336.9K · 7 笔出口 $1.16M · 14 笔2025-01进口 $199.4K · 4 笔出口 $989.3K · 14 笔2025-02进口 $200.2K · 4 笔出口 $804.7K · 10 笔2025-03进口 $411.0K · 8 笔出口 $1.24M · 17 笔2025-04进口 $212.6K · 4 笔出口 $1.05M · 16 笔2025-05进口 $191.2K · 4 笔出口 $1.18M · 18 笔2025-06进口 $192.5K · 5 笔出口 $1.21M · 18 笔2025-07进口 $56.2K · 1 笔出口 $1.40M · 22 笔2025-08进口 $137.7K · 3 笔出口 $1.35M · 29 笔2025-09进口 $87.3K · 2 笔出口 $854.5K · 21 笔2025-10进口 $353.1K · 7 笔出口 $1.35M · 23 笔2025-11进口 $234.9K · 5 笔出口 $892.6K · 23 笔2025-12进口 $183.2K · 4 笔出口 $1.07M · 28 笔2026-01进口 $251.6K · 7 笔出口 $851.7K · 20 笔2026-02进口 $65.2K · 1 笔出口 $623.5K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $672.8K · 17 笔2026-04进口 $107.6K · 2 笔出口 $1.02M · 25 笔2026-05进口 $172.0K · 3 笔出口 $546.1K · 19 笔2026-06进口 $176.0K · 4 笔出口 $450.9K · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2400906667
企查查编码QVNM16SECM
成立日期2021-03-10
联系地址Lô L9, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP VBG GLOBAL
企业英文名称VINAWOOD BAC GIANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L9, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+84966086393
邮箱info@vbgvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
290711苯酚及盐
350699其他粘合剂≤1kg
350691聚合物胶粘剂
392020聚丙烯塑料
392099其他塑料片材
441234非针叶木薄胶合板
591120工业用纺织品

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441239针叶木胶合板
481149胶粘纸卷/张

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$3.31M
韩国24$996.5K
美国1$187.5K
印度4$14.6K
德国1$8.2K
越南1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国389$21.45M
加拿大65$3.21M
德国11$557.9K
韩国14$421.1K
法国5$225.4K
印度3$155.7K
塞浦路斯5$114.1K
立陶宛2$95.5K
罗马尼亚1$89.5K
拉脱维亚2$71.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aica Guangdong Co., Ltd.中国64$3.31M非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Kumho P&B Chemicals Inc.韩国24$996.5K环氧树脂、双酚A及其盐
USA Timber, LLC美国1$187.5K非针叶木薄胶合板、非泡沫塑料片
Greentek Plast印度4$14.6K聚丙烯塑料、聚氨酯
Siebfabrik Arthur Maurer GmbH & Co. KG德国1$8.2K不锈钢机器带、不锈钢机织布
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$680其他塑料制品、玩具模型
Westag AG德国1$13其他木制细木工品、PMMA塑料板材

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
USA Timber, LLC美国340$23.72M其他热带胶合板、热带木胶合板
USCA Timber Inc.加拿大50$1.74M其他热带胶合板、热带木胶合板
USCA Timber Inc.韩国14$421.1K其他热带胶合板、热带木胶合板
USCA Timber Inc.美国9$253.6K其他热带胶合板
Kyprianos Christodoulides Ltd塞浦路斯5$114.1K其他热带胶合板、薄硬木胶合板
DOKA USA, LTD. / HUB NAM美国52$0其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Doka USA Ltd.美国10$0其他热带胶合板、钢铁脚手架支柱
VERITY GLOBAL LLC美国5$0非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板
Alsina Forms Co., Inc.美国4$0钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
DOKA USA,LTD美国4$0钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$44.4K
2026-06-24非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$15.4K
2026-06-23非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$35.5K
2026-06-23非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$20.6K
2026-06-15非针叶木薄胶合板Westag AG越南$6
2026-06-15非针叶木薄胶合板Westag AG越南$7
2026-06-03非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$44.4K
2026-06-03非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$15.7K
2026-05-25非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$7.7K
2026-05-25非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$35.5K

出口(共 512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-11非针叶木薄胶合板DOKA USA,LTD美国$0
2026-08-11非针叶木薄胶合板DOKA USA,LTD美国$0
2026-08-11非针叶木薄胶合板DOKA USA,LTD美国$0
2026-08-11非针叶木薄胶合板DOKA USA,LTD美国$0
2026-08-11非针叶木薄胶合板DOKA USA,LTD美国$0
2026-08-11非针叶木薄胶合板DOKA USA,LTD美国$0
2026-06-30其他热带胶合板USA Timber, LLC美国$13.7K
2026-06-26其他热带胶合板USA Timber, LLC美国$12.5K
2026-06-24其他热带胶合板USA Timber, LLC美国$13.3K
2026-06-23其他热带胶合板USA Timber, LLC美国$63.2K

相关企业 · 同类产品

Vinawood Bac Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →