Vinawood Bac Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 391 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAWOOD BắC GIANG
91
进口笔数
391
出口笔数
$4.18M
进口金额
$25.77M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400906667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM16SECM |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Lô L9, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VBG GLOBAL |
| 企业英文名称 | VINAWOOD BAC GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L9, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84966086393 |
| 邮箱 | info@vbgvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.96M |
| 韩国 | 24 | $996.5K |
| 美国 | 1 | $187.5K |
| 印度 | 6 | $25.2K |
| 德国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 272 | $20.63M |
| 加拿大 | 62 | $3.06M |
| 德国 | 11 | $557.9K |
| 韩国 | 14 | $421.1K |
| 法国 | 5 | $225.4K |
| 印度 | 3 | $155.7K |
| 立陶宛 | 2 | $95.5K |
| 塞浦路斯 | 4 | $90.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $89.5K |
| 拉脱维亚 | 2 | $71.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.96M | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | 24 | $996.5K | 环氧树脂、双酚A及其盐 |
| USA Timber, LLC | 美国 | 1 | $187.5K | 非泡沫塑料片 |
| Greentek Plast | 印度 | 4 | $14.6K | 聚丙烯塑料、聚氨酯 |
| Greentek Plast | 印度 | 2 | $10.6K | 聚丙烯塑料、聚合物胶粘剂 |
| Siebfabrik Arthur Maurer GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $8.2K | 不锈钢机器带、不锈钢机织布 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| USA Timber, LLC | 美国 | 263 | $20.37M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USA Timber, LLC | 美国 | 46 | $2.47M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 加拿大 | 30 | $1.05M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 加拿大 | 14 | $561.7K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 韩国 | 14 | $421.1K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 美国 | 9 | $253.6K | 其他热带胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 印度 | 3 | $155.7K | 其他热带胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 德国 | 2 | $132.5K | 其他热带胶合板 |
| Kyprianos Christodoulides Ltd | 塞浦路斯 | 4 | $90.0K | 其他热带胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 波兰 | 2 | $49.5K | 其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 苯酚及盐 | KUMHO P & B CHEMICALSINC | 韩国 | $36.1K |
| 2026-04-29 | 苯酚及盐 | KUMHO P & B CHEMICALSINC | 韩国 | $36.1K |
| 2026-04-10 | 苯酚及盐 | KUMHO P & B CHEMICALSINC | 韩国 | $17.7K |
| 2026-04-10 | 苯酚及盐 | KUMHO P & B CHEMICALSINC | 韩国 | $17.7K |
| 2026-02-12 | 苯酚及盐 | KUMHO P & B CHEMICALSINC | 韩国 | $65.2K |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | AICA GUANGDONG CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | AICA GUANGDONG CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-01-27 | 聚合物胶粘剂 | GREENTEK PLAST | 印度 | $3.1K |
| 2026-01-27 | 非泡沫塑料片 | AICA GUANGDONG CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-01-27 | 聚丙烯塑料 | GREENTEK PLAST | 印度 | $0 |
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | USCA TIMBER INC | 加拿大 | $33.3K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $40.2K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $55.5K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $64.5K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $13.4K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $39.7K |
| 2026-04-22 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $13.4K |
| 2026-04-22 | 其他热带胶合板 | USCA TIMBER INC | 加拿大 | $49.9K |
| 2026-04-18 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $14.1K |
| 2026-04-17 | 其他热带胶合板 | USCA TIMBER INC | 加拿大 | $33.3K |