Vinawood Bac Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 512 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAWOOD BắC GIANG
96
进口笔数
512
出口笔数
$4.52M
进口金额
$26.76M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-11
最近出口
7
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400906667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM16SECM |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Lô L9, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VBG GLOBAL |
| 企业英文名称 | VINAWOOD BAC GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L9, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84966086393 |
| 邮箱 | info@vbgvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $3.31M |
| 韩国 | 24 | $996.5K |
| 美国 | 1 | $187.5K |
| 印度 | 4 | $14.6K |
| 德国 | 1 | $8.2K |
| 越南 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 389 | $21.45M |
| 加拿大 | 65 | $3.21M |
| 德国 | 11 | $557.9K |
| 韩国 | 14 | $421.1K |
| 法国 | 5 | $225.4K |
| 印度 | 3 | $155.7K |
| 塞浦路斯 | 5 | $114.1K |
| 立陶宛 | 2 | $95.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $89.5K |
| 拉脱维亚 | 2 | $71.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.31M | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | 24 | $996.5K | 环氧树脂、双酚A及其盐 |
| USA Timber, LLC | 美国 | 1 | $187.5K | 非针叶木薄胶合板、非泡沫塑料片 |
| Greentek Plast | 印度 | 4 | $14.6K | 聚丙烯塑料、聚氨酯 |
| Siebfabrik Arthur Maurer GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $8.2K | 不锈钢机器带、不锈钢机织布 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Westag AG | 德国 | 1 | $13 | 其他木制细木工品、PMMA塑料板材 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| USA Timber, LLC | 美国 | 340 | $23.72M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 加拿大 | 50 | $1.74M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 韩国 | 14 | $421.1K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 美国 | 9 | $253.6K | 其他热带胶合板 |
| Kyprianos Christodoulides Ltd | 塞浦路斯 | 5 | $114.1K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| DOKA USA, LTD. / HUB NAM | 美国 | 52 | $0 | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Doka USA Ltd. | 美国 | 10 | $0 | 其他热带胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| VERITY GLOBAL LLC | 美国 | 5 | $0 | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Alsina Forms Co., Inc. | 美国 | 4 | $0 | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| DOKA USA,LTD | 美国 | 4 | $0 | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $44.4K |
| 2026-06-24 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-06-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $35.5K |
| 2026-06-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-06-15 | 非针叶木薄胶合板 | Westag AG | 越南 | $6 |
| 2026-06-15 | 非针叶木薄胶合板 | Westag AG | 越南 | $7 |
| 2026-06-03 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $44.4K |
| 2026-06-03 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-05-25 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-05-25 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $35.5K |
出口(共 512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 非针叶木薄胶合板 | DOKA USA,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 非针叶木薄胶合板 | DOKA USA,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 非针叶木薄胶合板 | DOKA USA,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 非针叶木薄胶合板 | DOKA USA,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 非针叶木薄胶合板 | DOKA USA,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 非针叶木薄胶合板 | DOKA USA,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $13.7K |
| 2026-06-26 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $12.5K |
| 2026-06-24 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $13.3K |
| 2026-06-23 | 其他热带胶合板 | USA Timber, LLC | 美国 | $63.2K |