LNKK Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LNKK VIệT NAM
0
进口笔数
145
出口笔数
$0
进口金额
$153.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001256587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPD7MYD |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Hoàng, Khối phố Phương Hòa Đông, Phường Bàn Thạch, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LNKK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LNKK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh theo quy định. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905243705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 145 | $153.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $81.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $71.7K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
近期贸易明细
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $389 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $861 |
| 2026-04-28 | 毡尖笔 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $214 |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 木托盘 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $67 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 毡尖笔 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-07 | 毡尖笔 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |