Glocal Food Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GLOCAL FOOD
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803013345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJGP54G |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Số 08/346 Bà Triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GLOCAL FOOD |
| 企业英文名称 | GLOCAL FOOD EXPORTIMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08/346 Bà Triệu, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84878250245 |
| 邮箱 | Glocalfood.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 710310 | 未加工宝石 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030784 | 冷冻凤螺 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 12 | $609.5K |
| 印度 | 6 | $461.0K |
| 印度尼西亚 | 15 | $368.7K |
| 加拿大 | 5 | $316.6K |
| 挪威 | 7 | $210.4K |
| 秘鲁 | 2 | $85.7K |
| 波兰 | 1 | $65.9K |
| 阿根廷 | 1 | $37.0K |
| 英国 | 1 | $31.2K |
| 美国 | 1 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $461.0K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| CV Indo Pacific | 印度尼西亚 | 6 | $246.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻软体动物 |
| TDI Foods FZE | 阿联酋 | 4 | $206.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Canadian SeafoodLink Inc. | 加拿大 | 4 | $190.8K | 其他冷冻鱼 |
| CANADIAN SEAFOODLINK | 加拿大 | 1 | $125.8K | 其他冷冻鱼 |
| Arctic Seafood Norway AS | 挪威 | 4 | $121.8K | 冷冻鱼杂碎、冻鳟鱼 |
| 3e631d85ba6c71175dbcf3e91e048734 | 7 | $117.8K | ||
| MK ASTRA | 俄罗斯 | 3 | $99.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Pelagia AS | 挪威 | 3 | $88.6K | 冻鲭鱼、冻鲱鱼 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 1 | $82.3K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV INDO PACIFIC | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-06-11 | 冻军曹鱼 | CV INDO PACIFIC | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-06-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV INDO PACIFIC | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2026-06-11 | 冷冻蛤蜊 | CV INDO PACIFIC | 印度尼西亚 | $32.8K |
| 2026-06-11 | 冷冻凤螺 | CV INDO PACIFIC | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-06-11 | 其他冷冻软体动物 | CV INDO PACIFIC | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2026-06-11 | 冷冻蛤蜊 | CV INDO PACIFIC | 印度尼西亚 | $14.2K |
| 2026-06-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV INDO PACIFIC | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-06-06 | 其他加工宝石 | PT ANDESIT KARYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 冷冻凤螺 | CV Indo Pacific | 印度尼西亚 | $8.3K |