LVC Phuc Tien Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì PHúC TIếN LVC
0
进口笔数
234
出口笔数
$0
进口金额
$1.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC3RA3V |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | 08 ngõ Thịnh Vượng, đường B2 Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ PHÚC TIẾN LVC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 ngõ Thịnh Vượng, đường B2 Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84975051888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 232 | $1.68M |
| 萨摩亚 | 2 | $40.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $687.3K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 79 | $606.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 59 | $297.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $62.2K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Lientex LLC | 萨摩亚 | 2 | $40.0K | 瓦楞纸箱、淀粉胶 |
| Bluecom Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $21.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $686 | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
近期贸易明细
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $381 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |