July Viet Nam Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI JULY VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$472.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109275299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTX89VA |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Số 03, Nhà N8, khu tập thể Quân đội bảo tàng Hậu cần, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI JULY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JULY VIET NAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, Nhà N8, khu tập thể Quân đội bảo tàng Hậu cần, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842437851135 |
| 邮箱 | Vuhoang.cnn@gmail.com |
| 传真 | 02437851135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190531 | 甜饼干 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 28 | $308.1K |
| 德国 | 10 | $71.7K |
| 美国 | 4 | $66.8K |
| 西班牙 | 3 | $25.7K |
| 中国 | 2 | $256 |
| 荷兰 | 1 | $34 |
| 印度 | 4 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTE Sports Ltd. | 英国 | 28 | $308.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| OTE Sports Ltd. | 德国 | 8 | $71.5K | 其他食品制剂 |
| Nutrabio Labs, Inc. | 美国 | 4 | $66.8K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| OTE Sports Ltd. | 西班牙 | 3 | $25.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| SHENZHEN ZHONGRUANSHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $252 | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Ote Sports | 德国 | 1 | $119 | 其他食品制剂 |
| Rits Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $24 | 其他食品制剂、维生素A及衍生物 |
| HNC Healthy Nutrition Co., GmbH | 德国 | 1 | $13 | 夹心巧克力块≤2kg、其他食品制剂 |
| WZ Chaoshan Shoe Industry | 中国 | 1 | $4 | 980720、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他针织配件 | WZ CHAOSHAN SHOE INDUSTRY | 中国 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他针织配件 | WZ CHAOSHAN SHOE INDUSTRY | 中国 | $2 |
| 2026-04-02 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN ZHONGRUANSHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ZHONGRUANSHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ZHONGRUANSHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-02 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN ZHONGRUANSHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-17 | 其他非酒精饮料 | OTE SPORTS LTD | 英国 | $9.4K |
| 2026-03-17 | 其他非酒精饮料 | OTE SPORTS LTD | 英国 | $6.7K |
| 2026-03-17 | 其他非酒精饮料 | OTE SPORTS LTD | 英国 | $9.4K |
| 2026-03-17 | 其他非酒精饮料 | OTE SPORTS LTD | 英国 | $6.7K |