HG Hai Phong Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ MK

0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$19.81M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $187 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $187 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0202158448
企查查编码QVN9B2PA6B
成立日期2022-04-28
联系地址Số 24A Trần Hưng Đạo, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ MK
企业英文名称MK SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 Tây Sơn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84904232186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630710清洁用布
820320钳子镊子
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
8536691000伏以下插头插座
848180阀门龙头
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$19.79M

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南6$19.41M20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
Able Packaging Ltd.越南36$125.6K瓦楞纸箱、铝箔
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南22$67.8K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Torshare Vietnam Co., Ltd.越南24$43.2K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
ORPC Vietnam Co., Ltd.越南10$40.4K其他塑料制品、绝缘电线
Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd.越南19$31.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
RZ Lighting (Vietnam) Co., Ltd.越南14$16.9K非玻塑灯具零件、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南7$16.2K电动机及零件、其他钢铁制品
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南6$9.0K印刷电路、20W以下固定电阻器
AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南7$7.7K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26陶瓷磨轮ORPC Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-26塑料管件ORPC Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-06-26塑料包装箱ORPC Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-06-26自粘纸板ORPC Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-06-26合成纤维手套ORPC Vietnam Co., Ltd.越南$43
2026-06-26钢铁螺钉螺栓ORPC Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-06-26其他钢铁制品Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.—$96
2026-06-26工业清洁制剂Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.—$109
2026-06-26纺织水龙软管ORPC Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-06-26非乙烯塑料袋ORPC Vietnam Co., Ltd.越南$237

相关企业 · 同类产品

HG Hai Phong Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →