Minh Tung Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Minh Tùng

98
进口笔数
218
出口笔数
$603.9K
进口金额
$2.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
34
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $27.3K · 2 笔2023-10进口 $10.8K · 4 笔出口 $125.3K · 10 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $63.6K · 5 笔2023-12进口 $40.6K · 7 笔出口 $63.5K · 6 笔2024-01进口 $23.6K · 2 笔出口 $120.4K · 8 笔2024-02进口 $7.6K · 3 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $109.0K · 10 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $154.2K · 7 笔2024-05进口 $14.6K · 4 笔出口 $89.9K · 8 笔2024-06进口 $27.9K · 2 笔出口 $61.9K · 3 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $98.7K · 6 笔2024-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $95.0K · 6 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $76.9K · 7 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $124.1K · 4 笔2024-11进口 $8.5K · 3 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $45.0K · 4 笔2025-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2025-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-07进口 $199 · 1 笔出口 $46.5K · 7 笔2025-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $52.0K · 6 笔2025-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-10进口 $19.2K · 4 笔出口 $53.8K · 6 笔2025-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $115.4K · 4 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $72.1K · 5 笔2026-01进口 $52.3K · 7 笔出口 $68.5K · 8 笔2026-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $86.2K · 4 笔2026-03进口 $3.0K · 5 笔出口 $77.3K · 4 笔2026-04进口 $58.9K · 5 笔出口 $49.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $27.3K · 2 笔2023-10进口 $10.8K · 4 笔出口 $125.3K · 10 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $63.6K · 5 笔2023-12进口 $40.6K · 7 笔出口 $63.5K · 6 笔2024-01进口 $23.6K · 2 笔出口 $120.4K · 8 笔2024-02进口 $7.6K · 3 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $109.0K · 10 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $154.2K · 7 笔2024-05进口 $14.6K · 4 笔出口 $89.9K · 8 笔2024-06进口 $27.9K · 2 笔出口 $61.9K · 3 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $98.7K · 6 笔2024-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $95.0K · 6 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $76.9K · 7 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $124.1K · 4 笔2024-11进口 $8.5K · 3 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $45.0K · 4 笔2025-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2025-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-07进口 $199 · 1 笔出口 $46.5K · 7 笔2025-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $52.0K · 6 笔2025-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-10进口 $19.2K · 4 笔出口 $53.8K · 6 笔2025-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $115.4K · 4 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $72.1K · 5 笔2026-01进口 $52.3K · 7 笔出口 $68.5K · 8 笔2026-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $86.2K · 4 笔2026-03进口 $3.0K · 5 笔出口 $77.3K · 4 笔2026-04进口 $58.9K · 5 笔出口 $49.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107373484
企查查编码QVNXFS063F
成立日期2016-03-28
联系地址Lô 14, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH TÙNG
企业英文名称MINH TUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 14, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84943857777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
830220贱金属脚轮
731815钢铁螺钉螺栓
350691聚合物胶粘剂
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
732393不锈钢家用制品
940370塑料家具
392310塑料包装箱
730640不锈钢焊管

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
732393不锈钢家用制品
590310PVC涂层织物
940382竹制家具
392690其他塑料制品
871680其他车辆
830220贱金属脚轮
392490塑料家用制品
732190钢铁制非电器零件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$292.0K
中国台湾27$288.8K
马来西亚5$22.0K
美国2$1.1K
以色列1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国105$1.97M
以色列131$583.0K
新加坡9$57.5K
德国8$43.4K
英国12$32.3K
意大利11$26.0K
澳大利亚10$22.3K
日本5$9.5K
越南9$5.8K
印度2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNFLOWER CORP ORATION中国台湾25$288.1K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国17$129.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国6$47.9KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国5$39.6K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎
Wuxi Yisong Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国6$32.4K非注塑模具、塑料家具
S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD马来西亚4$16.2K聚合物胶粘剂、氨基树脂
Wei Wo (Xiamen) Textile Co., Ltd.中国3$8.5KPVC涂层织物、其他人造窄幅布
Hangzhou Zen Bamboo & Hardwood Products Co., Ltd.中国2$7.3K竹胶合板、竹制木制品
Michael David Hewitt美国2$1.1K贱金属铰链
Xiamen Neway Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国2$925其他塑料制品、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mogogo Buffet Solutions美国80$1.65M非木制家具件、不锈钢家用制品
Mogogo Buffet Solutions以色列118$596.4KPVC涂层织物、不锈钢家用制品
a41ba9dac9da47d007f6e67dfa607e999$274.1K
Mogogo Buffet Solutions德国7$43.3K非木制家具件、不锈钢家用制品
Mogogo Buffet Solutions新加坡5$37.3K非木制家具件、不锈钢家用制品
Mogogo Buffet Solutions意大利9$20.4K非木制家具件、不锈钢家用制品
Mogogo Buffet Solutions澳大利亚8$17.2K非木制家具件、木制餐具
Mogogo Buffet Solutions英国7$12.5K非木制家具件、车轮零件
Mogogo Ltd.以色列11$5.5KPVC涂层织物、处理纺织物
Mogogo Co., Ltd.越南6$2.9KPVC涂层织物、处理纺织物

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24PVC涂层织物WEI WO (XIAMEN) TEXTILE CO LTD中国$2.4K
2026-04-24PVC涂层织物WEI WO (XIAMEN) TEXTILE CO LTD中国$2.4K
2026-04-21贱金属铰链MICHAEL HEWITT中国台湾$300
2026-04-21贱金属铰链MICHAEL HEWITT中国台湾$300
2026-04-03贱金属脚轮HONGKONG CUSTOMLOGOIT TRADING CO LT中国$26
2026-04-03贱金属脚轮HONGKONG CUSTOMLOGOIT TRADING CO LT中国$26
2026-04-02贱金属脚轮GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-02贱金属脚轮GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-04-02贱金属脚轮GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-02贱金属脚轮GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.9K

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24PVC涂层织物Mogogo Buffet Solutions以色列$24
2026-04-24PVC涂层织物Mogogo Buffet Solutions以色列$31
2026-04-24PVC涂层织物Mogogo Buffet Solutions以色列$45
2026-04-24PVC涂层织物Mogogo Buffet Solutions以色列$33
2026-04-24PVC涂层织物Mogogo Buffet Solutions以色列$42
2026-04-24其他针叶木胶合板Mogogo Buffet Solutions以色列$18
2026-04-24PVC涂层织物Mogogo Buffet Solutions以色列$12
2026-04-24PVC涂层织物Mogogo Buffet Solutions以色列$24
2026-04-23贱金属脚轮Mogogo Buffet Solutions以色列$468
2026-04-23不锈钢家用制品Mogogo Buffet Solutions以色列$4.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Tung Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →