Minh Tung Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Minh Tùng
98
进口笔数
218
出口笔数
$603.9K
进口金额
$2.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
34
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107373484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFS063F |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Lô 14, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH TÙNG |
| 企业英文名称 | MINH TUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84943857777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $292.0K |
| 中国台湾 | 27 | $288.8K |
| 马来西亚 | 5 | $22.0K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 以色列 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 105 | $1.97M |
| 以色列 | 131 | $583.0K |
| 新加坡 | 9 | $57.5K |
| 德国 | 8 | $43.4K |
| 英国 | 12 | $32.3K |
| 意大利 | 11 | $26.0K |
| 澳大利亚 | 10 | $22.3K |
| 日本 | 5 | $9.5K |
| 越南 | 9 | $5.8K |
| 印度 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNFLOWER CORP ORATION | 中国台湾 | 25 | $288.1K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $129.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.6K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Wuxi Yisong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.4K | 非注塑模具、塑料家具 |
| S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $16.2K | 聚合物胶粘剂、氨基树脂 |
| Wei Wo (Xiamen) Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.5K | PVC涂层织物、其他人造窄幅布 |
| Hangzhou Zen Bamboo & Hardwood Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 竹胶合板、竹制木制品 |
| Michael David Hewitt | 美国 | 2 | $1.1K | 贱金属铰链 |
| Xiamen Neway Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $925 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mogogo Buffet Solutions | 美国 | 80 | $1.65M | 非木制家具件、不锈钢家用制品 |
| Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | 118 | $596.4K | PVC涂层织物、不锈钢家用制品 |
| a41ba9dac9da47d007f6e67dfa607e99 | 9 | $274.1K | ||
| Mogogo Buffet Solutions | 德国 | 7 | $43.3K | 非木制家具件、不锈钢家用制品 |
| Mogogo Buffet Solutions | 新加坡 | 5 | $37.3K | 非木制家具件、不锈钢家用制品 |
| Mogogo Buffet Solutions | 意大利 | 9 | $20.4K | 非木制家具件、不锈钢家用制品 |
| Mogogo Buffet Solutions | 澳大利亚 | 8 | $17.2K | 非木制家具件、木制餐具 |
| Mogogo Buffet Solutions | 英国 | 7 | $12.5K | 非木制家具件、车轮零件 |
| Mogogo Ltd. | 以色列 | 11 | $5.5K | PVC涂层织物、处理纺织物 |
| Mogogo Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.9K | PVC涂层织物、处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | WEI WO (XIAMEN) TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | WEI WO (XIAMEN) TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 贱金属铰链 | MICHAEL HEWITT | 中国台湾 | $300 |
| 2026-04-21 | 贱金属铰链 | MICHAEL HEWITT | 中国台湾 | $300 |
| 2026-04-03 | 贱金属脚轮 | HONGKONG CUSTOMLOGOIT TRADING CO LT | 中国 | $26 |
| 2026-04-03 | 贱金属脚轮 | HONGKONG CUSTOMLOGOIT TRADING CO LT | 中国 | $26 |
| 2026-04-02 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $24 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $31 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $45 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $33 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $42 |
| 2026-04-24 | 其他针叶木胶合板 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $18 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $12 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $24 |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $468 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | Mogogo Buffet Solutions | 以色列 | $4.4K |