INDUSTRIAL ENVIRONMENTAL SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP MôI TRườNG CôNG NGHIệP
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$117.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314110596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG8XGMY |
| 成立日期 | 2016-11-12 |
| 联系地址 | 108A Huỳnh Văn Bánh, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL ENVIRONMENTAL SOLUTIONS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 167 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862710828 |
| 邮箱 | moitruongcongnghiepvn@gmail.com |
| 官网 | giaiphapmoitruong24h.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $117.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALWAYS CO LTD | 越南 | 2 | $90.2K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | 1 | $21.1K | 非瓦楞折叠盒、氨水 |
| AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $5.1K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 水净化机械 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $21.1K |
| 2025-06-20 | 水净化机械 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $47.5K |
| 2025-05-27 | 钢制容器(>300升) | ALWAYS CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-05-27 | 钢制容器(>300升) | ALWAYS CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-05-27 | 钢制容器(>300升) | ALWAYS CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-05-27 | 钢制容器(>300升) | ALWAYS CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-05-27 | 钢制容器(>300升) | ALWAYS CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-05-27 | 钢制容器(>300升) | ALWAYS CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-04-22 | 其他工业用纺织品 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $954 |
| 2024-04-17 | 聚合物离子交换剂 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |