TAHANA SERVICES & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TAHANA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$18.6K
出口金额
—
最近进口
2023-05-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201964607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36VD5K8 |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Số 18/2, ngõ 28, đường Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAHANA |
| 企业英文名称 | TAHANA SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18/2, ngõ 28, đường Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84985882483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $9.3K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | 3 | $9.3K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-05-09 | 非螺纹垫圈 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2023-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $832 |
| 2023-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |