FIVE STARS VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FIVE STARS VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$275.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901000005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD2E9PK |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Khu dân cư Tứ Mỹ, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FIVE STARS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FIVE STARS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84932336155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $275.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG MIOU INDUSTRIAL BELTING CO.,LTD | 中国 | 3 | $44.8K | 纺织传送带、PVC涂层织物 |
| SHANDONG LONGZE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $41.5K | 气体过滤机械、半导体制造设备 |
| WENZHOU LEADWING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $41.3K | 包装机械 |
| WENZHOU WINCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $32.2K | 其他橡塑机械、铝合金管 |
| HEBEI RISEN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $26.5K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
| SHANGHAI SOONTRUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $22.8K | 灌装封口机、其他连续输送机 |
| SHANGHAI CHENGTAO MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $18.4K | 食品加工机械、面包面食机械 |
| JINAN TINDO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 热饮食品加热设备、灌装封口机 |
| GUANGZHOU YOUBAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 面包面食机械、非金属滚压机 |
| YANGZHOU LENENG MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $7.1K | 不锈钢机器带、涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非不锈钢机织物 | YANGZHOU JIAHAO INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-19 | 滚珠轴承 | HEBEI RISEN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-12-19 | 其他塑料制品 | HEBEI RISEN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-12-19 | 铝合金型材 | HEBEI RISEN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-19 | 中功率交流电机 | HEBEI RISEN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-19 | 其他塑料制品 | HEBEI RISEN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-12-19 | 齿轮及变速器 | HEBEI RISEN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-16 | 面包面食机械 | SHANGHAI CHENGTAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-16 | 面包面食机械 | SHANGHAI CHENGTAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-08-16 | 面包面食机械 | SHANGHAI CHENGTAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |