Nam Y Technical Scientific Chemical & Instrument Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Và Hóa Chất Khoa Học Kỹ Thuật Nam ý
17
进口笔数
0
出口笔数
$46.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303755095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPX9Y4V |
| 成立日期 | 2005-04-15 |
| 联系地址 | Số 64 Chấn Hưng, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM Ý |
| 企业英文名称 | NAM Y TECHNICAL SCIENTIFIC CHEMICAL & INSTRUMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Chấn Hưng, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842839707043 |
| 邮箱 | namyvn@namyvn.com |
| 官网 | www.namyvn.com |
| 传真 | 0839707036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 280300 | 碳制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $32.1K |
| 日本 | 1 | $9.2K |
| 中国 | 5 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTI Corp. | 美国 | 9 | $31.9K | 电子用掺杂元素、蓄电池零件 |
| Kyowa Electronic Instruments Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.2K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| GENLAB LIMITED | 英国 | 1 | $1.4K | 工业电炉、金属建筑配件 |
| Shanghai Korain Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Jiaxing Korain Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Changsha Xinkang Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $514 | 锻造铬制品、8486机器零件 |
| H.J. Unkel (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $424 | 蜜胺树脂、丙烯酸 |
| HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY LTD | 中国香港 | 1 | $270 | 测向罗盘 |
| Delagua Water Testing Ltd. | 美国 | 1 | $199 | 其他诊断试剂、氯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 蓄电池零件 | MTI Corp. | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 其他钢弹簧 | MTI Corp. | 美国 | $417 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁非螺纹件 | MTI Corp. | 美国 | $411 |
| 2025-10-02 | 诊断试剂 | JIAXING KORAIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-02 | 诊断试剂 | JIAXING KORAIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-02 | 诊断试剂 | JIAXING KORAIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-02 | 诊断试剂 | JIAXING KORAIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-02 | 诊断试剂 | JIAXING KORAIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-02 | 诊断试剂 | JIAXING KORAIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-06-20 | 诊断试剂 | SHANGHAI KORAIN BIOTECH CO., LTD | 中国 | $180 |