Green World Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Green World Logistics

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$230.0K
出口金额
最近进口
2023-07-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

工商档案

企业注册号0311897470
企查查编码QVNYB4DJ2F
成立日期2012-07-30
联系地址30 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN WORLD LOGISTICS
企业英文名称GREEN WORLD LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02838115668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
691490其他陶瓷制品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$189.6K
以色列2$16.0K
南非1$8.7K
越南1$8.0K
美国1$7.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichino Co., Ltd.日本12$189.6K其他纸制品、玩具模型
A.S. Titanum以色列2$16.0K其他陶瓷制品
Decor Imports Distribution (Pty) Ltd南非1$8.7K其他陶瓷制品
A.S. Titanum越南1$8.0K其他陶瓷制品
fc458163d039ff601676a20d38e05f2c1$7.7K

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-27其他纸制品ICHINO CO.,LTD日本$15.4K
2023-07-06其他纸制品ICHINO CO.,LTD日本$11.8K
2023-06-27其他纸制品ICHINO CO.,LTD日本$22.8K
2023-06-15其他纸制品ICHINO CO.,LTD日本$14.2K
2023-06-01其他纸制品ICHINO CO.,LTD日本$23.9K
2023-05-16其他陶瓷制品A.S.TITANUM以色列$7.5K
2023-05-16其他陶瓷制品A.S.TITANUM以色列$500
2023-04-27其他纸制品ICHINO CO.,LTD日本$14.2K
2023-04-21其他水泥制品D&M HOME DECOR INC美国$324
2023-04-21其他塑料制品D & M HOME DECOR INC美国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Green World Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →