KHANH AN INTERIOR DECORATION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Trí Nội Thất Khánh An
6
进口笔数
0
出口笔数
$41.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310759679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D7S8D5 |
| 成立日期 | 2011-04-07 |
| 联系地址 | 1/55 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT KHÁNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/55 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0125 - Trồng cây cao su 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842862507788 |
| 传真 | 0862507766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $41.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $41.3K | 玩具模型、980100 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-09-26 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-26 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-26 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-26 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $286 |
| 2024-06-11 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $688 |
| 2024-06-11 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-11 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-11 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-03-21 | 塑料马桶座圈 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $50 |