Hoa Tuong Construction One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG TRìNH HOA TườNG
20
进口笔数
4
出口笔数
$58.8K
进口金额
$79.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-14
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110518115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ94WDSC |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | Số nhà 05, hẻm 6/177/24 Tổ dân phố 2, phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH VIỆT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | HOA TUONG CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Toà nhà CEO, Lô HH2-1 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84375136002 |
| 邮箱 | ct.xdhoatuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $58.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $79.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Huanyuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $26.6K | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Jiangsu Tafu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.2K | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Huanyuetong International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $6.0K | 阀门龙头、125W以下风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.8K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他风扇 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 其他电气设备 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | SUZHOU HUANYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $515 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-01-14 | 自粘塑料卷 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-01-14 | 塑料管件 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-14 | 同轴电缆 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-01-14 | 贱金属铰链 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-01-14 | 手动螺丝刀 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-14 | LED照明装置 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-14 | 其他玻璃纤维 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |