Song Phuong Minh Trading & Technical Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Song Phương Minh

112
进口笔数
60
出口笔数
$556.7K
进口金额
$347.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-09
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-11进口 $16.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $6.5K · 5 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $981 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $11.8K · 4 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $26.2K · 4 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-07进口 $6.4K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-08进口 $10.4K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-12进口 $120.5K · 3 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $859 · 1 笔2025-02进口 $12.6K · 5 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-03进口 $10.6K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-04进口 $7.4K · 2 笔出口 $882 · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-06进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-09进口 $10.2K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $34.5K · 3 笔出口 $328 · 1 笔2025-11进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-11进口 $16.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $6.5K · 5 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $981 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $11.8K · 4 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $26.2K · 4 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-07进口 $6.4K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-08进口 $10.4K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-12进口 $120.5K · 3 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $859 · 1 笔2025-02进口 $12.6K · 5 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-03进口 $10.6K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-04进口 $7.4K · 2 笔出口 $882 · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-06进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-09进口 $10.2K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $34.5K · 3 笔出口 $328 · 1 笔2025-11进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304122842
企查查编码QVN0345SR1
成立日期2005-12-05
联系地址1A16/1 Ấp 1, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SONG PHƯƠNG MINH
企业英文名称SONG PHUONG MINH TRADING AND TECHNICAL SERVICE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1A16/1 Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84907572927
邮箱hanh.nguyen@songphuongminh.com
官网www.songphuongminh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848490垫片套装
841360旋转排量泵
731824非螺纹钢销
730799其他钢铁管件
841381其他泵和提升机
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
400912硫化橡胶软管
848490垫片套装
841370其他离心泵
851120点火设备
401039其他橡胶带
730439无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$198.4K
德国6$150.3K
中国43$112.4K
英国23$59.6K
瑞典12$23.4K
日本6$4.2K
韩国1$2.6K
新加坡2$2.5K
中国台湾4$1.2K
意大利8$967

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$347.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gardner Denver Pte. Ltd.新加坡18$189.2K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
National Oilwell Varco Petroleum Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国33$129.3K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Arachem (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$76.4K非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵
Ampco Pumps Co.美国18$51.3K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
PSG California, LLC美国17$25.8K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Roper Pump Co., LLC美国2$23.3K齿轮及变速器、旋转排量泵
Roper Pump Co.美国5$18.5K泵零件、齿轮及变速器
Straight Products & Processes新加坡8$16.9K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
Straight Products & Processes美国1$7.6K工业陶瓷制品
Ampco Pumps Co瑞典4$331钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南12$176.5K瓦楞纸箱、塑料容器
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南33$73.1K通信设备零件、带接头绝缘电线
Shiseido Vietnam Inc.越南5$70.9K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南4$16.9K合成纤维缝纫线、色织棉布
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南1$5.9K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南3$2.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.5K其他钢铁制品、冷轧不锈钢

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07泵零件ROPER PUMP CO LLC美国$5.2K
2026-04-07泵零件ROPER PUMP CO LLC美国$5.2K
2026-04-06泵零件ROPER PUMP CO LLC美国$5.2K
2026-04-06泵零件ROPER PUMP CO LLC美国$5.2K
2026-03-27泵零件NATIONAL OILWELL VARCO PETROLEUM EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD英国$57
2026-03-27旋转排量泵NATIONAL OILWELL VARCO PETROLEUM EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD中国$1.4K
2026-03-27泵零件NATIONAL OILWELL VARCO PETROLEUM EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD英国$32
2026-03-13瓷制实验器皿ARACHEM (M) SDN. BHD.美国$1.3K
2026-03-13非泡沫橡胶密封件ARACHEM (M) SDN. BHD.美国$100
2026-03-13非泡沫橡胶密封件ARACHEM (M) SDN. BHD.美国$270

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09泵零件CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$6.9K
2026-03-27滚珠轴承Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$299
2026-03-27非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$21
2026-03-27滚珠轴承Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$9
2026-03-27其他钢铁制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$688
2026-03-27硫化橡胶软管Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$69
2026-03-27滚珠轴承Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$40
2026-03-27非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$28
2026-03-27滚珠轴承Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8
2026-03-27非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$20

相关企业 · 同类产品

Song Phuong Minh Trading & Technical Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →