Vimech Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIMECH
4
进口笔数
100
出口笔数
$29.4K
进口金额
$2.65M
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108285865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYPMDG2 |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIMECH |
| 企业英文名称 | VIMECH MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84989184176 |
| 邮箱 | info.vimech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $14.9K |
| 韩国 | 2 | $10.1K |
| 中国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $2.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moeva Co. Ltd. | 德国 | 1 | $12.6K | 其他自动控制仪、其他橡胶带 |
| Shinsegae Information & Communication Inc. | 韩国 | 1 | $7.0K | 数据处理机、8472机器零件 |
| Sankyo Works (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.3K | 非电气机械零件、传动部件 |
| Shinwoo-Tech | 韩国 | 1 | $3.1K | 金属加固橡胶带、其他钢铁制品 |
| MOEVA Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.4K | 750W以下交流电机、其他电气设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.32M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.29M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $37.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 多层涂布纸板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 通信设备 | Shinsegae Information & Communication Inc. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | Shinsegae Information & Communication Inc. | 韩国 | $209 |
| 2025-11-18 | 绝缘电线 | Shinsegae Information & Communication Inc. | 韩国 | $19 |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | Shinsegae Information & Communication Inc. | 韩国 | $206 |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | Shinsegae Information & Communication Inc. | 韩国 | $392 |
| 2025-10-16 | 功能机器零件 | Sankyo Works (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-26 | 变压器零件 | MOEVA CO LTD | 德国 | $279 |
| 2025-08-26 | 带接头绝缘电线 | MOEVA CO LTD | 德国 | $254 |
| 2025-08-26 | 带接头绝缘电线 | MOEVA CO LTD | 德国 | $256 |
| 2025-08-26 | 其他功能机器 | MOEVA CO LTD | 德国 | $12.3K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $21.3K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.5K |