Vimech Mechanics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIMECH

4
进口笔数
100
出口笔数
$29.4K
进口金额
$2.65M
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 4 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $54.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 3 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $207.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 4 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $54.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 3 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $207.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108285865
企查查编码QVNVYPMDG2
成立日期2018-05-22
联系地址Thôn Thọ Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIMECH
企业英文名称VIMECH MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84989184176
邮箱info.vimech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841989温控处理设备
847989其他功能机器
847990功能机器零件
850440静止变流器
850490变压器零件
851762通信设备
854370其他电气设备
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
820890其他机器刀具
850151750W以下交流电机
842839其他连续输送机
580632其他人造窄幅布
848310传动轴及曲柄
854370其他电气设备
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$14.9K
韩国2$10.1K
中国1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$2.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moeva Co. Ltd.德国1$12.6K其他自动控制仪、其他橡胶带
Shinsegae Information & Communication Inc.韩国1$7.0K数据处理机、8472机器零件
Sankyo Works (Thailand) Co., Ltd.泰国1$4.3K非电气机械零件、传动部件
Shinwoo-Tech韩国1$3.1K金属加固橡胶带、其他钢铁制品
MOEVA Co., Ltd.泰国1$2.4K750W以下交流电机、其他电气设备

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南42$1.32M火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南41$1.29M火花点火发动机零件、电器装置零件
Woosin Vina Co., Ltd.越南15$37.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K非黑印刷油墨、聚合物基油漆
Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd.越南1$1.4K多层涂布纸板、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18通信设备Shinsegae Information & Communication Inc.韩国$6.2K
2025-11-18其他塑料制品Shinsegae Information & Communication Inc.韩国$209
2025-11-18绝缘电线Shinsegae Information & Communication Inc.韩国$19
2025-11-18静止变流器Shinsegae Information & Communication Inc.韩国$206
2025-11-18其他塑料制品Shinsegae Information & Communication Inc.韩国$392
2025-10-16功能机器零件Sankyo Works (Thailand) Co., Ltd.中国$4.3K
2025-08-26变压器零件MOEVA CO LTD德国$279
2025-08-26带接头绝缘电线MOEVA CO LTD德国$254
2025-08-26带接头绝缘电线MOEVA CO LTD德国$256
2025-08-26其他功能机器MOEVA CO LTD德国$12.3K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他钢铁制品HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-08其他钢铁制品HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-08其他钢铁制品HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-08其他钢铁制品HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-07其他钢铁制品CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$2.4K
2026-04-07其他钢铁制品CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$2.7K
2026-02-10其他钢铁制品CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$21.3K
2026-02-10其他钢铁制品HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$21.3K
2025-12-30其他钢铁制品HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$4.5K
2025-12-30其他钢铁制品HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$7.5K

相关企业 · 同类产品

Vimech Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →