LAI CHAU GREEN CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XANH LAI CHâU
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$115.2K
出口金额
—
最近进口
2023-10-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200120584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS7JGKB |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Bản Hưng Phong, Xã Bản Bo, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XANH LAI CHÂU |
| 企业英文名称 | LAI CHAU GREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Hưng Phong, Xã Bản Bo, Lai Châu |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84973593291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $115.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | 2 | $115.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-10-20 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-10-20 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $55.0K |
| 2023-09-27 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $34.4K |
| 2023-09-27 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $18.4K |