T THAI JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN T- THAI
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800679329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAQ3P4F |
| 成立日期 | 2007-10-08 |
| 联系地址 | 149, Cách Mạng Tháng Tám, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T- THAI |
| 企业英文名称 | T- THAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 149, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02922242357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,107.81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $508.7K |
| 马来西亚 | 10 | $462.4K |
| 越南 | 1 | $46.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | 3 | $268.0K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Pasaraya Loong Fuat Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $267.3K | 干制墨鱼鱿鱼、加工海参 |
| LOONG FUAT SEALAND PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $183.0K | 鱼杂及部位、干制墨鱼鱿鱼 |
| 123 FOOD PTE LTD | 新加坡 | 3 | $179.0K | 干制墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| JCK FIRST GRADE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $133.4K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| GRANDE DELTA PTE LTD | 新加坡 | 2 | $61.7K | 冻鲶鱼片、鱼肉制品 |
| HOE HUP PROCESSING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $61.7K | 鱼肉制品、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 鱼杂及部位 | LOONG FUAT SEALAND PRODUCTS SDN BHD | — | $12.5K |
| 2026-04-08 | 干制墨鱼鱿鱼 | LOONG FUAT SEALAND PRODUCTS SDN BHD | — | $43.1K |
| 2026-04-08 | 干制墨鱼鱿鱼 | LOONG FUAT SEALAND PRODUCTS SDN BHD | — | $63.2K |
| 2026-04-08 | 鱼杂及部位 | LOONG FUAT SEALAND PRODUCTS SDN BHD | — | $5.8K |
| 2026-04-08 | 鱼杂及部位 | LOONG FUAT SEALAND PRODUCTS SDN BHD | — | $12.5K |
| 2025-10-10 | 加工墨鱼鱿鱼 | GRANDE DELTA PTE LTD | 新加坡 | $47.3K |
| 2025-08-01 | 加工墨鱼鱿鱼 | GRANDE DELTA PTE LTD | 新加坡 | $14.4K |
| 2025-06-09 | 鱼杂及部位 | LOONG FUAT SEALAND PRODUCTS SDN BHD | 越南 | $31.9K |
| 2025-06-09 | 鱼肉制品 | LOONG FUAT SEALAND PRODUCTS SDN BHD | 越南 | $14.1K |
| 2025-03-18 | 干制墨鱼鱿鱼 | Pasaraya Loong Fuat Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $37.5K |