Phuc Minh An Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PHúC MINH AN
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314449212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NBBWY0 |
| 成立日期 | 2017-06-07 |
| 联系地址 | 82/16B Đường 120, Phường Tân Phú, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÚC MINH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/16B Đường 120, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 0938747171 |
| 邮箱 | dvbich82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 720890 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jichang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Xinglong Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他钢平板轧材、镀锡钢带 |
| Shenzhen Qinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 食品加工机械、焊接方钢管 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他钢平板轧材 | SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-01 | 其他钢平板轧材 | SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-12 | 其他钢平板轧材 | SHANDONG JICHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-04-12 | 其他钢平板轧材 | SHANDONG JICHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-09 | 其他钢平板轧材 | XINGLONG STEEL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-09 | 其他钢平板轧材 | XINGLONG STEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-24 | 热轧钢板 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |