Thien An MB Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 汽车座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIêN âN - MB

96
进口笔数
5
出口笔数
$3.13M
进口金额
$34.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $424 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $207.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $194.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.5K · 4 笔出口 $406 · 1 笔2025-09进口 $84.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $155.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $962 · 1 笔2026-01进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.3K · 3 笔出口 $521 · 1 笔2026-05进口 $115.1K · 4 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-06进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $25.8K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $424 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $207.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $194.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.5K · 4 笔出口 $406 · 1 笔2025-09进口 $84.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $155.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $962 · 1 笔2026-01进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.3K · 3 笔出口 $521 · 1 笔2026-05进口 $115.1K · 4 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-06进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $25.8K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700840903
企查查编码QVN9WSNBGB
成立日期2020-07-23
联系地址Lô đất CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN - MB
企业英文名称THIEN AN - MB. CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84868490006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本313.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940120汽车座椅
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
271019非轻质石油
848071橡塑模具
590310PVC涂层织物
940199汽车座椅零件
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
830230车辆金属配件
940120汽车座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国94$3.10M
中国2$30.8K
美国1$141

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$31.5K
韩国4$3.0K
越南1$71

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国93$3.07M汽车座椅、其他聚醚
KPM Co., Ltd.韩国1$29.9K非轻质石油、其他化学制剂
Maanshan BLMA Technology Co., Ltd.中国1$24.9K数控金属折弯机、数控金属管材机
Langfang Great Wall Automotive Trim Co., Ltd.中国1$5.9K汽车座椅、汽车座椅零件
KPM Co., Ltd.美国1$141二氯甲烷

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd.中国1$31.5K电动车、车身零件
Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国4$3.0K汽车座椅零件、其他塑料制品
Myungbo Enterprise Co., Ltd.越南1$71车辆金属配件

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31汽车座椅Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-07-09汽车座椅Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-07-09汽车座椅Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-07-09汽车座椅零件Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$162
2026-07-09汽车座椅Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$11.2K
2026-06-23其他异氰酸酯Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-06-23汽车座椅Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$19.4K
2026-06-23其他聚醚Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-06-23汽车座椅Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-06-02汽车座椅Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$2.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28汽车座椅零件Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$462
2026-07-28汽车座椅零件Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$336
2026-07-28汽车座椅零件Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$166
2026-07-28汽车座椅零件Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$266
2026-05-30汽车座椅Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd.中国$17.6K
2026-05-30汽车座椅Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd.中国$554
2026-05-30汽车座椅Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-05-30汽车座椅Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd.中国$11.3K
2026-04-07汽车座椅零件Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$95
2026-04-07汽车座椅零件Myungbo Enterprise Co., Ltd.韩国$120

相关企业 · 同类产品

Thien An MB Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →