Marine Industrial Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Hàng Hải - Tại Quảng Ngãi
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$478.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100258909-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSS05E3 |
| 成立日期 | 2006-04-26 |
| 联系地址 | Lô C1- Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HÀNG HẢI - TẠI QUẢNG NGÃI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô C1- Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0553841036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $478.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $450.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $26.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 二氧化碳 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 二氧化碳 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-27 | 二氧化碳 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-16 | 二氧化碳 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-16 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-02 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 二氧化碳 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-29 | 二氧化碳 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |