Marine Industrial Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Hàng Hải - Tại Quảng Ngãi

0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$478.2K
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号4100258909-001
企查查编码QVNUSS05E3
成立日期2006-04-26
联系地址Lô C1- Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HÀNG HẢI - TẠI QUẢNG NGÃI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô C1- Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话0553841036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南154$478.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南145$450.3K瓦楞纸箱、印刷标签
GESIN Vietnam Co., Ltd.新加坡7$26.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13二氧化碳GESIN VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-13二氧化碳GESIN VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-13二氧化碳CONG TY TNHH GESIN VIET NAM越南$4.2K
2026-03-27二氧化碳GESIN VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-03-26二氧化碳CONG TY TNHH GESIN VIET NAM越南$2.6K
2026-03-16二氧化碳GESIN VIETNAM CO LTD越南$4.5K
2026-03-16二氧化碳CONG TY TNHH GESIN VIET NAM越南$4.5K
2026-03-02二氧化碳CONG TY TNHH GESIN VIET NAM越南$3.6K
2026-03-02二氧化碳GESIN VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-01-29二氧化碳GESIN VIETNAM CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Marine Industrial Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →