Messer Vietnam Industrial Gases Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 935 笔 · 主营 氮

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Khí Công nghiệp Messer Việt nam

375
进口笔数
935
出口笔数
$10.30M
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
39
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $30.7K · 17 笔2023-09进口 $26.1K · 3 笔出口 $48.6K · 34 笔2023-10进口 $98.3K · 6 笔出口 $60.5K · 39 笔2023-11进口 $194.1K · 10 笔出口 $25.1K · 12 笔2023-12进口 $146.7K · 12 笔出口 $39.2K · 19 笔2024-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $41.6K · 21 笔2024-02进口 $40.8K · 6 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-03进口 $146.4K · 6 笔出口 $37.8K · 18 笔2024-04进口 $1.08M · 3 笔出口 $31.6K · 20 笔2024-05进口 $174.4K · 4 笔出口 $93.9K · 23 笔2024-06进口 $51.7K · 6 笔出口 $23.3K · 12 笔2024-07进口 $4.42M · 16 笔出口 $36.1K · 16 笔2024-08进口 $266.9K · 8 笔出口 $25.1K · 13 笔2024-09进口 $107.7K · 4 笔出口 $36.8K · 14 笔2024-10进口 $156.7K · 8 笔出口 $154.1K · 26 笔2024-11进口 $54.9K · 5 笔出口 $21.1K · 13 笔2024-12进口 $52.3K · 4 笔出口 $55.7K · 21 笔2025-01进口 $219.9K · 11 笔出口 $20.6K · 12 笔2025-02进口 $107.4K · 9 笔出口 $20.8K · 12 笔2025-03进口 $165.9K · 15 笔出口 $34.2K · 21 笔2025-04进口 $38.2K · 6 笔出口 $42.2K · 24 笔2025-05进口 $95.6K · 9 笔出口 $60.9K · 34 笔2025-06进口 $178.2K · 14 笔出口 $39.2K · 30 笔2025-07进口 $274.3K · 17 笔出口 $42.8K · 27 笔2025-08进口 $101.4K · 14 笔出口 $44.2K · 37 笔2025-09进口 $355.1K · 12 笔出口 $31.6K · 26 笔2025-10进口 $134.9K · 14 笔出口 $49.7K · 33 笔2025-11进口 $155.2K · 23 笔出口 $34.5K · 18 笔2025-12进口 $225.6K · 25 笔出口 $47.0K · 18 笔2026-01进口 $95.9K · 25 笔出口 $27.6K · 10 笔2026-02进口 $136.4K · 12 笔出口 $7.7K · 8 笔2026-03进口 $173.6K · 12 笔出口 $33.0K · 13 笔2026-04进口 $134.4K · 12 笔出口 $50.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $30.7K · 17 笔2023-09进口 $26.1K · 3 笔出口 $48.6K · 34 笔2023-10进口 $98.3K · 6 笔出口 $60.5K · 39 笔2023-11进口 $194.1K · 10 笔出口 $25.1K · 12 笔2023-12进口 $146.7K · 12 笔出口 $39.2K · 19 笔2024-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $41.6K · 21 笔2024-02进口 $40.8K · 6 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-03进口 $146.4K · 6 笔出口 $37.8K · 18 笔2024-04进口 $1.08M · 3 笔出口 $31.6K · 20 笔2024-05进口 $174.4K · 4 笔出口 $93.9K · 23 笔2024-06进口 $51.7K · 6 笔出口 $23.3K · 12 笔2024-07进口 $4.42M · 16 笔出口 $36.1K · 16 笔2024-08进口 $266.9K · 8 笔出口 $25.1K · 13 笔2024-09进口 $107.7K · 4 笔出口 $36.8K · 14 笔2024-10进口 $156.7K · 8 笔出口 $154.1K · 26 笔2024-11进口 $54.9K · 5 笔出口 $21.1K · 13 笔2024-12进口 $52.3K · 4 笔出口 $55.7K · 21 笔2025-01进口 $219.9K · 11 笔出口 $20.6K · 12 笔2025-02进口 $107.4K · 9 笔出口 $20.8K · 12 笔2025-03进口 $165.9K · 15 笔出口 $34.2K · 21 笔2025-04进口 $38.2K · 6 笔出口 $42.2K · 24 笔2025-05进口 $95.6K · 9 笔出口 $60.9K · 34 笔2025-06进口 $178.2K · 14 笔出口 $39.2K · 30 笔2025-07进口 $274.3K · 17 笔出口 $42.8K · 27 笔2025-08进口 $101.4K · 14 笔出口 $44.2K · 37 笔2025-09进口 $355.1K · 12 笔出口 $31.6K · 26 笔2025-10进口 $134.9K · 14 笔出口 $49.7K · 33 笔2025-11进口 $155.2K · 23 笔出口 $34.5K · 18 笔2025-12进口 $225.6K · 25 笔出口 $47.0K · 18 笔2026-01进口 $95.9K · 25 笔出口 $27.6K · 10 笔2026-02进口 $136.4K · 12 笔出口 $7.7K · 8 笔2026-03进口 $173.6K · 12 笔出口 $33.0K · 13 笔2026-04进口 $134.4K · 12 笔出口 $50.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号3700262207
企查查编码QVNH5T5S02
成立日期2008-07-11
联系地址Số 21 đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP MESSER VIỆT NAM
企业英文名称MESSER VIETNAM INDUSTRIAL GASES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842743756700
邮箱info@messer.com.vn
传真+842743756600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,469.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281121二氧化碳
271112液化丙烷气
731100钢制气罐
848140安全阀
846890焊接机零件
848110减压阀
848180阀门龙头
741220铜合金管件
841989温控处理设备
730792螺纹钢制管件

出口

HS 编码产品
280430氮
280440氧
280421氩气
280429其他稀有气体
281121二氧化碳
730690其他钢铁管材
392119其他泡沫塑料
732690其他钢铁制品
848110减压阀
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国281$8.54M
法国6$808.7K
印度16$443.8K
德国60$338.4K
英国4$54.2K
越南1$45.3K
马来西亚3$43.3K
日本2$14.2K
中国台湾1$4.2K
意大利1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南933$1.71M
泰国1$112.5K
中国1$59.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Fortune Gas Cryogenic Group Co., Ltd.中国14$3.53M其他钢铁结构体、气体液化设备
Ningbo Mingxin Chemical Machinery Co., Ltd.中国19$1.39M钢制气罐、温控处理设备
Asia Pacific Gas Enterprise Co., Ltd.中国53$851.9K钢制气罐、其他非金属氧化合物
Yunna Dianzhong Messer Gas Product Co., Ltd.中国144$497.2K二氧化碳
Messer Cutting Systems GmbH德国52$417.9K焊接机零件、机床零件
Taylor Wharton (Beijing) Cryogenic Equipment Co., Ltd.中国8$410.3K钢制气罐、温控处理设备
INOX India Ltd.印度8$287.8K钢制气罐、钢铁容器<50升
Spectron GCS Singapore Pte. Ltd.新加坡13$60.9K减压阀、其他钢铁管材
Hangzhou Heyi M&E Engineering Co., Ltd.中国10$33.3K光学分光仪、阀门龙头
Shanghai Yixuan International Trade Co., Ltd.中国6$22.3K阀门龙头、安全阀

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南113$314.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南109$304.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南170$145.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南63$109.1K其他钢铁制品、镀贱金属钢线
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南61$105.7K技术分类天然橡胶、非轻质石油
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南50$64.9K辐射检测仪器、印刷电路
Tech Link Silicone Co., Ltd.越南60$36.5K氮、其他钢铁制品
Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam)越南50$36.0K可互换钻具、非瓦楞折叠盒
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南58$35.2K瓦楞纸箱、初级硅氧烷
CEI International Investments (VN) Ltd.越南37$29.1K处理器及控制器、固定碳电阻

近期贸易明细

进口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25二氧化碳YUNNA DIANZHONG MESSER GAS PRODUCT CO LTD中国$3.3K
2026-04-25二氧化碳YUNNA DIANZHONG MESSER GAS PRODUCT CO LTD中国$3.3K
2026-04-23二氧化碳YUNNA DIANZHONG MESSER GAS PRODUCT CO LTD中国$3.1K
2026-04-23二氧化碳YUNNA DIANZHONG MESSER GAS PRODUCT CO LTD中国$3.1K
2026-04-21二氧化碳YUNNA DIANZHONG MESSER GAS PRODUCT CO LTD中国$3.1K
2026-04-21二氧化碳YUNNA DIANZHONG MESSER GAS PRODUCT CO LTD中国$3.1K
2026-04-20钢制气罐INOX INDIA LTD印度$20.3K
2026-04-20钢制气罐INOX INDIA LTD印度$20.3K
2026-04-18二氧化碳YUNNA DIANZHONG MESSER GAS PRODUCT CO LTD中国$3.0K
2026-04-18二氧化碳YUNNA DIANZHONG MESSER GAS PRODUCT CO LTD中国$3.0K

出口(共 935)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氧SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-28二氧化碳SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-28其他稀有气体SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$868
2026-04-28氮SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-28氮SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-28氧SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-28其他稀有气体SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$868
2026-04-28二氧化碳SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-24二氧化碳SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-24氮SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$61

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Messer Vietnam Industrial Gases Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →