Noberfer Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,210 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NOBERFER VIệT NAM

3
进口笔数
2,210
出口笔数
$5.4K
进口金额
$7.94M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $335.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 50 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 43 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 57 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 46 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 53 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 48 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 49 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $335.8K · 72 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 59 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 61 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 49 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.1K · 54 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 56 笔2025-04进口 $381 · 1 笔出口 $217.8K · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 61 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 90 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $313.9K · 86 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 77 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 77 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 78 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $256.7K · 74 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.7K · 84 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 49 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 77 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 72 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 50 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 43 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 57 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 46 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 53 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 48 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 49 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $335.8K · 72 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 59 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 61 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 49 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.1K · 54 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 56 笔2025-04进口 $381 · 1 笔出口 $217.8K · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 61 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 90 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $313.9K · 86 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 77 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 77 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 78 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $256.7K · 74 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.7K · 84 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 49 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 77 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 72 笔

工商档案

企业注册号2301095947
企查查编码QVNKNU035K
成立日期2019-07-08
联系地址Số 92 Phố Nguyễn Văn Trỗi, khu nhà ở dịch vụ Việt Trang, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NOBERFER VIỆT NAM
企业英文名称NOBERFER VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92 Phố Nguyễn Văn Trỗi, khu nhà ở dịch vụ Việt Trang, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84836258517
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
340399其他润滑剂
380690其他松香制品

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
220720变性酒精
290512丙醇和异丙醇
381090焊接用焊剂
220710高浓度乙醇
381010金属表面酸洗制剂
271012轻质石油油品
281121二氧化碳
340250零售清洁粉剂
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$5.0K
德国1$287
法国1$94

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,196$7.92M
中国台湾2$4.9K
中国1$3.5K
新加坡2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Fuguihua Industrial Co., Ltd.中国1$3.7K其他无机酸、碳酸钠
Shenzhen Fuguiflower Industrial Co., Ltd.中国1$1.4K其他松香制品
Meusburger Georg GmbH & Co. KG德国1$3818477机器零件、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南152$2.40M其他电子IC、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南494$997.0K处理器及控制器、其他塑料制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南152$931.6K其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南208$552.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南122$508.0K处理器及控制器、其他电子IC
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南65$295.1K其他塑料制品、其他电子IC
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南51$262.6K处理器及控制器、自粘塑料片
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南107$166.8K其他电子IC、其他塑料制品
LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南52$86.4K20W以下固定电阻器、处理器及控制器
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南52$55.0K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23其他松香制品SHENZHEN FUGUIFLOWER INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2025-07-22聚合物基油漆SHENZHEN FUGUIHUA INDUSTRIAL CO LTD中国$3.0K
2025-07-22聚合物基油漆SHENZHEN FUGUIHUA INDUSTRIAL CO LTD中国$691
2025-04-08其他润滑剂MEUSBURGER GEORG GMBH & CO KG法国$94
2025-04-08其他润滑剂MEUSBURGER GEORG GMBH & CO KG德国$287

出口(共 2,210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业清洁制剂LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$11
2026-04-28工业清洁制剂LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$447
2026-04-28丙醇和异丙醇LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$126
2026-04-28丙醇和异丙醇LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$784
2026-04-28变性酒精LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$149
2026-04-28丙醇和异丙醇LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$191
2026-04-28轻质石油油品LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$358
2026-04-25丙醇和异丙醇COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-25轻质石油油品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$980
2026-04-25丙醇和异丙醇COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Noberfer Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →