Noberfer Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,210 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NOBERFER VIệT NAM
3
进口笔数
2,210
出口笔数
$5.4K
进口金额
$7.94M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301095947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNU035K |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | Số 92 Phố Nguyễn Văn Trỗi, khu nhà ở dịch vụ Việt Trang, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NOBERFER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOBERFER VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92 Phố Nguyễn Văn Trỗi, khu nhà ở dịch vụ Việt Trang, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84836258517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 380690 | 其他松香制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $287 |
| 法国 | 1 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,196 | $7.92M |
| 中国台湾 | 2 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 新加坡 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fuguihua Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他无机酸、碳酸钠 |
| Shenzhen Fuguiflower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他松香制品 |
| Meusburger Georg GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $381 | 8477机器零件、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 152 | $2.40M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 494 | $997.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 152 | $931.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 208 | $552.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 122 | $508.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 65 | $295.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $262.6K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $166.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| LCFC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $86.4K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 52 | $55.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他松香制品 | SHENZHEN FUGUIFLOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-22 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN FUGUIHUA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-22 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN FUGUIHUA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $691 |
| 2025-04-08 | 其他润滑剂 | MEUSBURGER GEORG GMBH & CO KG | 法国 | $94 |
| 2025-04-08 | 其他润滑剂 | MEUSBURGER GEORG GMBH & CO KG | 德国 | $287 |
出口(共 2,210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $447 |
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-28 | 变性酒精 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 轻质石油油品 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-25 | 丙醇和异丙醇 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 轻质石油油品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $980 |
| 2026-04-25 | 丙醇和异丙醇 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |