Rika Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RIKA VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$459.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316693255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8HB4RC |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | 285/29 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RIKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RIKA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 549/2 Tân Kỳ Tân Quý, Khu phố 18, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907015379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $459.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Shanghong Meters Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $362.6K | 液体计量表、液体流量计 |
| Chongqing Galon Meter Co., Ltd. | 中国 | 10 | $93.5K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 仪表零件及附件 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $93 |
| 2026-02-02 | 液体计量表 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-02 | 仪表零件及附件 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $93 |
| 2026-02-02 | 仪表零件及附件 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-02 | 液体计量表 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 仪表零件及附件 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $93 |
| 2026-02-02 | 仪表零件及附件 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-02 | 液体计量表 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 仪表零件及附件 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-02 | 仪表零件及附件 | HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | $110 |