An Binh Mining Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THIếT Bị ĐA NGàNH AN BìNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$577.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107518394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35NSFQU |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | Số 18 BT14 Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ ĐA NGÀNH AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH MULTI-INDUSTRY EQUIPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 BT14 Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84326447666 |
| 邮箱 | maymoanbinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853521 | 高压断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $577.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Shengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $255.3K | 电动绞车、高压断路器 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $227.8K | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.3K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 电动绞车、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 便携式电灯 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $687 |
| 2026-02-07 | 锂离子电池 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-20 | 钢绞线缆 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 其他电气开关 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-20 | 其他电气开关 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-20 | 电器装置零件 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $153 |
| 2026-01-20 | 电气信号装置 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-20 | 其他电气开关 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-08 | 测量仪器 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.5K |