Vong Phat Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT VữNG PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$114.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317484367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMR7D8G |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | 26 Lô L Đường Số 8, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VỮNG PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Lô L Đường Số 8, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0584131872 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 830130 | 家具锁 |
| 940540 | 940540 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $114.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jueying Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.5K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 玩具模型、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU JUEYING TEXTILE CO.LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-01-11 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU JUEYING TEXTILE CO.LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-01-11 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU JUEYING TEXTILE CO.LTD | 中国 | $15.5K |
| 2023-01-06 | 非泡沫橡胶密封件 | TONGLU ZHIZI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-01-06 | 塑料家用制品 | TONGLU ZHIZI TRADING CO., LTD | 中国 | $75 |
| 2023-01-06 | 聚乙烯袋 | TONGLU ZHIZI TRADING CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2023-01-06 | 贱金属铰链 | TONGLU ZHIZI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-06 | 工业热交换器 | TONGLU ZHIZI TRADING CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2023-01-06 | PET塑料片材 | TONGLU ZHIZI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-01-06 | 其他泵和提升机 | TONGLU ZHIZI TRADING CO., LTD | 中国 | $100 |