NIKA ICAD JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NIKA-ICAD
- Facebook1
1
进口笔数
8
出口笔数
$70
进口金额
$41.7K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2025-07-16
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108609541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN523X9D7 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Số 51 đường Tây cao tốc, Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIKA-ICAD |
| 企业英文名称 | NIKA-ICAD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 đường Tây cao tốc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842466549784 |
| 邮箱 | phamnika@nika-icad.com |
| 官网 | nika-icad.com |
| 传真 | 02466549784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $41.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagoya Yusouki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $70 | 模具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoshin Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $20.4K | 可互换冲压工具 |
| Irie Mold Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.7K | 可互换冲压工具 |
| Daishin Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.1K | 可互换冲压工具 |
| Sakae Press Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.9K | 可互换冲压工具 |
| Saito Mold Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 非注塑模具 |
| Sanko Seiki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $766 | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 模具 | Nagoya Yusouki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $70 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 非注塑模具 | SAITO MOLD CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-11-08 | 可互换冲压工具 | IRIE MOLD INDUSTRY CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2024-08-30 | 非注塑模具 | SANKO SEIKI CO LTD | 日本 | $766 |
| 2023-05-24 | 可互换冲压工具 | TOYOSHIN KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $5.9K |
| 2023-05-04 | 可互换冲压工具 | TOYOSHIN KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2023-05-04 | 可互换冲压工具 | TOYOSHIN KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2023-05-04 | 可互换冲压工具 | TOYOSHIN KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2023-03-27 | 可互换冲压工具 | TOYOSHIN KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2023-03-27 | 可互换冲压工具 | TOYOSHIN KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2023-03-27 | 可互换冲压工具 | TOYOSHIN KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $2.4K |