CRC Solar Cell Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CRC SOLAR CELL

661
进口笔数
598
出口笔数
$124.52M
进口金额
$147.32M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-06
最近出口
25
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.98M · 17 笔出口 $5.20M · 18 笔2023-09进口 $7.62M · 44 笔出口 $8.37M · 30 笔2023-10进口 $7.70M · 40 笔出口 $8.95M · 32 笔2023-11进口 $6.04M · 29 笔出口 $10.37M · 41 笔2023-12进口 $9.80M · 44 笔出口 $10.39M · 38 笔2024-01进口 $6.36M · 32 笔出口 $6.27M · 29 笔2024-02进口 $1.03M · 14 笔出口 $4.56M · 23 笔2024-03进口 $929.2K · 5 笔出口 $3.94M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 6 笔2024-05进口 $4.47M · 35 笔出口 $580.3K · 4 笔2024-06进口 $1.37M · 11 笔出口 $5.65M · 35 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.5K · 1 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.91M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $881.6K · 15 笔出口 $2.09M · 15 笔2025-11进口 $3.52M · 31 笔出口 $2.40M · 13 笔2025-12进口 $1.65M · 24 笔出口 $2.08M · 10 笔2026-01进口 $776.9K · 16 笔出口 $3.45M · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.98M · 17 笔出口 $5.20M · 18 笔2023-09进口 $7.62M · 44 笔出口 $8.37M · 30 笔2023-10进口 $7.70M · 40 笔出口 $8.95M · 32 笔2023-11进口 $6.04M · 29 笔出口 $10.37M · 41 笔2023-12进口 $9.80M · 44 笔出口 $10.39M · 38 笔2024-01进口 $6.36M · 32 笔出口 $6.27M · 29 笔2024-02进口 $1.03M · 14 笔出口 $4.56M · 23 笔2024-03进口 $929.2K · 5 笔出口 $3.94M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 6 笔2024-05进口 $4.47M · 35 笔出口 $580.3K · 4 笔2024-06进口 $1.37M · 11 笔出口 $5.65M · 35 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.5K · 1 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.91M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $881.6K · 15 笔出口 $2.09M · 15 笔2025-11进口 $3.52M · 31 笔出口 $2.40M · 13 笔2025-12进口 $1.65M · 24 笔出口 $2.08M · 10 笔2026-01进口 $776.9K · 16 笔出口 $3.45M · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5400372178
企查查编码QVNRKS4J8E
成立日期2011-09-19
联系地址Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CRC SOLAR CELL
企业英文名称CRC SOLAR CELL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 9, đường số 1, Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ
经营范围Bán buôn, bán lẻ: - Vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; - Máy móc, thiết bị máy công nghiệp, công trình; - Điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, cao su, thiết bị viễn thông; - Hàng cơ khí, đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ, nhựa, hàng may mặc, đồ gia dụng, trang thiết bị giáo dục, dụng cụ y tế, đồ văn phòng phẩm, đồ chơi. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu
电话02466616172
邮箱solarcell.crc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
854142光伏电池
700719钢化安全玻璃
761090铝制结构体及部件
441520木托盘
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
853690其他电路开关装置
350699其他粘合剂≤1kg
381090焊接用焊剂

出口

HS 编码产品
854143光伏组件
392010乙烯聚合物塑料
350699其他粘合剂≤1kg
700719钢化安全玻璃
761090铝制结构体及部件
853690其他电路开关装置
854142光伏电池
391910自粘塑料卷
482390其他纸制品
381090焊接用焊剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南319$45.92M
中国302$31.42M
马来西亚17$21.18M
柬埔寨19$15.52M
泰国29$10.48M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国487$128.34M
越南100$18.38M
中国香港2$346.4K
中国10$253.4K
印度尼西亚2$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD中国香港388$86.31M乙烯聚合物塑料、光伏电池
Elite Solar Power Holding Pte. Ltd.新加坡140$26.34M乙烯聚合物塑料、光伏电池
Honyu Solar Vietnam Co., Ltd.越南101$8.98M乙烯聚合物塑料、木托盘
Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd.越南4$1.83M光伏组件、其他塑料制品
Jiaxing Xuri Solar Technology Co., Ltd.中国3$415.4K钢化安全玻璃、铝制结构体及部件
Ginlong Technologies Co., Ltd.中国2$137.8K静止变流器、通信设备
ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$88.6K光伏电池、其他铝制品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南2$73.5K乙烯聚合物塑料、其他塑料废料
Zhenjiang Shangfa Energy Technology Co., Ltd.中国2$31.7K其他塑料片材、钢化安全玻璃
Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd.越南2$31.0K其他塑料片材、其他塑料废料

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ET Solar Inc.美国486$128.33M光伏组件
Honyu Solar Vietnam Co., Ltd.越南69$10.04M光伏组件、乙烯聚合物塑料
ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD中国香港13$5.55M光伏组件、光伏电池
Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd.越南8$1.87M钢化安全玻璃、铝合金型材
Elite Solar Power Holding Pte. Ltd.新加坡8$1.28M光伏组件、乙烯聚合物塑料
Jiangsu Yangertai New Energy Co., Ltd.中国6$217.3K光伏组件
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$10.7K印刷电路、自粘塑料片
ET Solar Inc.越南1$7.4K其他粘合剂≤1kg、乙烯聚合物塑料
Alubond Industrial Co., Ltd.中国1$7.2K光伏组件
DVR International, Inc.美国1$2.1K光伏组件

近期贸易明细

进口(共 661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他测量仪器SHENZHEN SINOPLAYER CO.,LTD中国$13.8K
2026-04-14其他测量仪器SHENZHEN SINOPLAYER CO.,LTD中国$13.8K
2026-04-14记录仪器SHENZHEN SINOPLAYER CO.,LTD中国$955
2026-04-14记录仪器SHENZHEN SINOPLAYER CO.,LTD中国$955
2026-04-14其他测量仪器SHENZHEN SINOPLAYER CO.,LTD中国$12.4K
2026-04-14激光机床SHENZHEN SINOPLAYER CO.,LTD中国$4.6K
2026-04-14其他测量仪器SHENZHEN SINOPLAYER CO.,LTD中国$12.4K
2026-04-14激光机床SHENZHEN SINOPLAYER CO.,LTD中国$4.6K
2026-01-16乙烯聚合物塑料HONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$582
2026-01-15乙烯聚合物塑料HONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$5.8K

出口(共 598)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他粘合剂≤1kgHONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$57
2026-02-06其他粘合剂≤1kgHONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$22
2026-02-06其他粘合剂≤1kgHONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$53
2026-02-06其他粘合剂≤1kgHONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-02-05光伏组件HONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$10.7K
2026-02-05光伏组件HONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$10.8K
2026-01-28光伏组件HONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$6.7K
2026-01-28光伏组件HONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$16.1K
2026-01-28光伏组件HONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$6.3K
2026-01-26未印刷标签HONYU SOLAR VIETNAM CO LTD越南$138

相关企业 · 同类产品

CRC Solar Cell Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →