Ha Na Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Hạ Na
10
进口笔数
4
出口笔数
$600.3K
进口金额
$152.3K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2024-02-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602960789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYGDM65 |
| 成立日期 | 2012-11-02 |
| 联系地址 | Số 272/19C, đường 30 tháng 4, KP 2, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ NA |
| 企业英文名称 | HA NA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 272/19C, đường 30 tháng 4, khu phố Nam Hà, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84911309911 |
| 邮箱 | hanacons1703@gmail.com |
| 传真 | 086280439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 243亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $424.3K |
| 中国 | 3 | $176.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $152.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJ International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $424.3K | 非矩形不锈钢、镀锌钢板 |
| Deokshin Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.0K | 热轧钢卷、镀涂钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jae Eun Precision | 韩国 | 4 | $152.3K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 热轧钢卷 | TJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $94.7K |
| 2024-07-03 | 热轧钢卷 | TJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2024-06-03 | 热轧钢卷 | TJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2024-06-03 | 热轧钢卷 | TJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2024-04-17 | 热轧钢卷 | TJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $29.8K |
| 2024-04-17 | 热轧钢卷 | TJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $24.3K |
| 2024-03-19 | 热轧钢卷 | TJ International Co., Ltd. | 韩国 | $40.6K |
| 2024-03-19 | 热轧钢卷 | TJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2024-03-19 | 热轧钢卷 | TJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $24.3K |
| 2024-03-19 | 厚热轧钢卷 | TJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $18.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他钢铁结构体 | JAE EUN PRECISION ICN | 韩国 | $14.2K |
| 2024-02-06 | 其他钢铁结构体 | Jae Eun Precision | 韩国 | $20.6K |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | JAE EUN PRECISION ICN | 韩国 | $669 |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | Jae Eun Precision | 韩国 | $500 |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | JAE EUN PRECISION ICN | 韩国 | $622 |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | Jae Eun Precision | 韩国 | $14.2K |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | Jae Eun Precision | 韩国 | $247 |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | JAE EUN PRECISION ICN | 韩国 | $2.4K |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | JAE EUN PRECISION ICN | 韩国 | $1.6K |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | JAE EUN PRECISION ICN | 韩国 | $3.3K |