TIN NGHIA EXPORT IMPORT & BUSINESS PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 竹地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Tín Nghĩa
20
进口笔数
0
出口笔数
$221.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107476024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1HSF60 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 47 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TIN NGHIA EXPORT IMPORT AND BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 47 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84986765478 |
| 邮箱 | care.laviebamboo@gmail.com |
| 官网 | santrengoaitroi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441873 | 竹地板 |
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 251310 | 浮石 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $221.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN ZHUANGHE BAMBOO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $85.7K | 竹地板、贱金属配件 |
| HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $42.5K | 成形木材/竹材、竹胶合板 |
| SHANGHAI CHEMICAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | 2 | $28.5K | 压缩木材型材、其他木制细木工品 |
| ZHEJIANG ZAHO BAMBOO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $13.4K | 其他木制细木工品、竹地板 |
| HANGZHOU ORTON BATHROOM CO LTD | 中国 | 2 | $10.5K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| FUJIAN GOLDEN BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 竹地板、贱金属配件 |
| ORTON GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $9.9K | 其他木地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| FOSHAN SHUNDE HIGOLD FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | 1 | $8.6K | 金属框架软垫椅、其他木家具 |
| MUKU (NINGBO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 6mm以上松木 |
| HEBEI JINSHI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 浮石、未加工白云石块 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 丙烯酸乙烯漆 | HANSON ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-02 | 丙烯酸乙烯漆 | HANSON ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $982 |
| 2026-03-02 | 丙烯酸乙烯漆 | HANSON ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-02 | 丙烯酸乙烯漆 | HANSON ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-22 | 6mm以上松木 | MUKU (NINGBO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-22 | 6mm以上松木 | MUKU (NINGBO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-22 | 6mm以上松木 | MUKU (NINGBO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-22 | 6mm以上松木 | MUKU (NINGBO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-22 | 6mm以上松木 | MUKU (NINGBO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $602 |
| 2026-01-21 | 竹制建筑细木工 | FUJIAN ZHUANGHE BAMBOO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |