Minh Chau Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT MINH CHâU VIệT NAM
0
进口笔数
317
出口笔数
$0
进口金额
$27.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901123046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6MPY8C |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Thôn Phần Hà, Xã Bắc Sơn, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH CHÂU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phần Hà, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0978585151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 317 | $27.87M |
| 日本 | 6 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 306 | $27.86M | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.1K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Nittan ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Toyota Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.5K | 可互换工具、可调扳手 |
| CONG TY TNHH THIET BI CONG NGHIEP TOYOTA VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $13 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |