Minh Chau Technology Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT MINH CHâU VIệT NAM

0
进口笔数
317
出口笔数
$0
进口金额
$27.88M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0901123046
企查查编码QVNV6MPY8C
成立日期2022-06-23
联系地址Thôn Phần Hà, Xã Bắc Sơn, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH CHÂU VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phần Hà, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0978585151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
820411不可调扳手
853650其他电气开关
850680其他原电池
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
940549非LED电灯装置
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南317$27.87M
日本6$1.5K
中国台湾1$13

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南306$27.86M其他钢铁制品、非取向硅钢板
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南8$10.1K瓦楞纸箱、工业清洁制剂
Nittan ASEAN Co., Ltd.越南3$5.6K其他塑料制品、其他电子IC
Toyota Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.日本6$1.5K可互换工具、可调扳手
CONG TY TNHH THIET BI CONG NGHIEP TOYOTA VIET NAM中国台湾1$13钳子镊子

近期贸易明细

出口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他泵和提升机TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-22其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-22螺纹加工工具TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-22其他风扇TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$207
2026-04-22螺纹加工工具TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-22其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-22可互换钻具TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-22过滤净化器零件TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-22螺纹加工工具TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-22钳子镊子TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$73

相关企业 · 同类产品

Minh Chau Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →