Lac Viet Computing Corporation
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tin Học Lạc Việt
31
进口笔数
71
出口笔数
$368.3K
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301448733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS7YCU9 |
| 成立日期 | 1994-03-02 |
| 联系地址 | 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC LẠC VIỆT |
| 企业英文名称 | LAC VIET COMPUTING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842838423333 |
| 邮箱 | info@lacviet.com.vn |
| 传真 | +842838422370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 441.9035亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $159.7K |
| 墨西哥 | 13 | $81.4K |
| 中国台湾 | 4 | $64.3K |
| 印度 | 2 | $33.1K |
| 美国 | 5 | $27.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.6K |
| 越南 | 1 | $980 |
| 马来西亚 | 3 | $126 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $1.39M |
| 中国台湾 | 1 | $61.8K |
| 马来西亚 | 1 | $818 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anixter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $302.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| d02098fbf8b7c9150fc66fc4e9ab28e5 | 1 | $61.8K | ||
| 3EGREEN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 电测仪表、通信设备 |
| ASROCK INDUSTRIAL COMPUTER CORP | 中国台湾 | 2 | $1.2K | 8471机器零件、静止变流器 |
| 64b054f06d51086589de8d99cd1430b9 | 2 | $84 | ||
| 9bfd89afb3dce434eacd52fc8e3b8716 | 1 | $42 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.04M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $78.6K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Spatronics Vietnam Inc. | 越南 | 12 | $78.5K | 非CRT电脑显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.4K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $63.4K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| d02098fbf8b7c9150fc66fc4e9ab28e5 | 1 | $61.8K | ||
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.8K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| 64b054f06d51086589de8d99cd1430b9 | 1 | $818 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $2.3K |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $377 |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2025-12-01 | 辐射检测仪器 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | $42 |
| 2025-11-24 | 灯工玻璃饰品 | TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $42 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $749 |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-13 | 非CRT电脑显示器 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-03-23 | 打字机色带 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-23 | 铜绕组线 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.2K |