Mekong River Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 果酱制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEKONG RIVER
1
进口笔数
198
出口笔数
$1
进口金额
$5.50M
出口金额
2025-06-05
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316992907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3EU60K |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | 533/47 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEKONG RIVER |
| 企业英文名称 | MEKONG RIVER COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986909677 |
| 邮箱 | tamtieuvan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200710 | 果酱制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 26 | $2.25M |
| 孟加拉国 | 37 | $787.6K |
| 菲律宾 | 31 | $567.4K |
| 马来西亚 | 39 | $479.4K |
| 柬埔寨 | 9 | $453.9K |
| 中国台湾 | 23 | $273.6K |
| 泰国 | 10 | $221.9K |
| 越南 | 2 | $177.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $43.8K |
| 尼泊尔 | 2 | $35.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1 | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | 25 | $2.32M | 其他椰子、泵及压缩机零件 |
| Mymensingh Agro Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $658.0K | 食品香料、工业清洁制剂 |
| Chhay Rithsna | 柬埔寨 | 8 | $445.4K | 非乙烯塑料袋、其他食品制剂 |
| Knotsberry Farm Manufacturing Co., Inc. | 菲律宾 | 22 | $327.9K | 果糖糖浆、葡萄糖浆 |
| Seven C Food Corp. | 菲律宾 | 8 | $245.1K | 其他冷冻水果坚果、玻璃容器 |
| SENYUM MAJU ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $212.2K | 果酱制品 |
| DOLLAR BEAM (M) SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $193.5K | 果酱制品、天然蜂蜜 |
| Keta Foods | 葡萄牙 | 13 | $158.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| HIFS Agro Food Industries | 孟加拉国 | 10 | $67.1K | 其他食品制剂、植物粘液剂 |
| ANZAG INDUSTRIES | 马来西亚 | 17 | $31.7K | 果酱制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 未煮意面 | PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $1 |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 果酱制品 | Knotsberry Farm Manufacturing Co., Inc. | 菲律宾 | $9.8K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | $43.8K |
| 2026-04-20 | 其他椰子 | PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | $87.5K |
| 2026-04-17 | 果酱制品 | ANZAG INDUSTRIES | — | $2.3K |
| 2026-04-15 | 果壳木炭 | Greencoil Industries, Inc. | 菲律宾 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 果酱制品 | Senyum Maju Enterprise Sdn. Bhd. | — | $34.4K |
| 2026-04-03 | 其他椰子 | PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | $87.5K |
| 2026-03-31 | 其他椰子 | PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | $43.8K |
| 2026-03-25 | 其他椰子 | PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-03-24 | 其他植物产品 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |