Mekong River Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 果酱制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEKONG RIVER

1
进口笔数
198
出口笔数
$1
进口金额
$5.50M
出口金额
2025-06-05
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $341.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $292.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $327.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $397.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 8 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $218.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $341.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $292.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $327.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $397.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 8 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $218.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316992907
企查查编码QVNU3EU60K
成立日期2021-10-22
联系地址533/47 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEKONG RIVER
企业英文名称MEKONG RIVER COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84986909677
邮箱tamtieuvan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190219未煮意面

出口

HS 编码产品
200710果酱制品
210690其他食品制剂
080119其他椰子
200799其他果仁制品
200899其他加工水果
140490其他植物产品
121190药用植物
080112带壳椰子
200190醋制蔬菜
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡26$2.25M
孟加拉国37$787.6K
菲律宾31$567.4K
马来西亚39$479.4K
柬埔寨9$453.9K
中国台湾23$273.6K
泰国10$221.9K
越南2$177.7K
俄罗斯1$43.8K
尼泊尔2$35.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD.新加坡1$1非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD.新加坡25$2.32M其他椰子、泵及压缩机零件
Mymensingh Agro Ltd.孟加拉国17$658.0K食品香料、工业清洁制剂
Chhay Rithsna柬埔寨8$445.4K非乙烯塑料袋、其他食品制剂
Knotsberry Farm Manufacturing Co., Inc.菲律宾22$327.9K果糖糖浆、葡萄糖浆
Seven C Food Corp.菲律宾8$245.1K其他冷冻水果坚果、玻璃容器
SENYUM MAJU ENTERPRISE SDN BHD马来西亚7$212.2K果酱制品
DOLLAR BEAM (M) SDN BHD马来西亚12$193.5K果酱制品、天然蜂蜜
Keta Foods葡萄牙13$158.4K其他食品制剂、其他食品制剂
HIFS Agro Food Industries孟加拉国10$67.1K其他食品制剂、植物粘液剂
ANZAG INDUSTRIES马来西亚17$31.7K果酱制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05未煮意面PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$1

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29果酱制品Knotsberry Farm Manufacturing Co., Inc.菲律宾$9.8K
2026-04-25其他椰子PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD.新加坡$43.8K
2026-04-20其他椰子PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD.新加坡$87.5K
2026-04-17果酱制品ANZAG INDUSTRIES$2.3K
2026-04-15果壳木炭Greencoil Industries, Inc.菲律宾$3.4K
2026-04-14果酱制品Senyum Maju Enterprise Sdn. Bhd.$34.4K
2026-04-03其他椰子PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD.新加坡$87.5K
2026-03-31其他椰子PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD.新加坡$43.8K
2026-03-25其他椰子PATTARA ENTERPRISES PTE. LTD.新加坡$12.0K
2026-03-24其他植物产品MC MITRA SDN BHD马来西亚$9.6K

相关企业 · 同类产品

Mekong River Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →