Hoa Binh Electrical & Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Và THANG MáY HòA BìNH
20
进口笔数
1
出口笔数
$61.5K
进口金额
$639
出口金额
2026-02-25
最近进口
2023-03-08
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316339448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G6NGWC |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | 132/126 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ THANG MÁY HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH ELECTRICAL AND ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/126 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84904737589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $61.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $639 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Goldsun Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 8 | $27.0K | 钢绞线缆、钢铁铰接链 |
| Qingdao Jinyaduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.7K | 升降机零件、机械零件 |
| Hangzhou Mao Chen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 升降机零件、其他电路开关装置 |
| Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 电力控制板、升降机零件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tomaz International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $242 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shandong Weixiang Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $238 | 可变电阻器、电力控制板 |
| QINGDAO JINYADUO TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $119 | 电力控制板 |
| Zeng Yaobin | 中国 | 1 | $69 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $639 | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 钢绞线缆 | TIANJIN GOLDSUN WIRE ROPE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | QINGDAO JINYADUO TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | QINGDAO JINYADUO TRADING CO., LTD | 中国 | $853 |
| 2026-01-09 | 升降机零件 | QINGDAO JINYADUO TRADING CO., LTD | 中国 | $533 |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | QINGDAO JINYADUO TRADING CO., LTD | 中国 | $491 |
| 2026-01-09 | 升降机零件 | QINGDAO JINYADUO TRADING CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-09 | 其他电子IC | QINGDAO JINYADUO TRADING CO., LTD | 中国 | $882 |
| 2026-01-09 | 升降机零件 | QINGDAO JINYADUO TRADING CO., LTD | 中国 | $626 |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | QINGDAO JINYADUO TRADING CO., LTD | 中国 | $299 |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | QINGDAO JINYADUO TRADING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 升降机零件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $639 |