Hasaki Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hasaki
- 邮箱9
- Facebook1
15
进口笔数
74
出口笔数
$2.55M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-08-06
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313421461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE8SGE8 |
| 成立日期 | 2015-08-31 |
| 联系地址 | 43 Tân Hải, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HASAKI |
| 企业英文名称 | HASAKI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Tân Hải, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84918084369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 621112 | 女式泳装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621111 | 男式泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.05M |
| 印度尼西亚 | 3 | $466.1K |
| 中国台湾 | 2 | $22.4K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $3.21M |
| 越南 | 4 | $804.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hawaii Beach Wear | 中国 | 13 | $2.05M | 染色人造纤维布、印花人造纤维布 |
| Hawaii Beach Wear | 印度尼西亚 | 3 | $466.1K | 印花人造纤维布、印花棉布 |
| HAWAII BEACH WEAR | 中国台湾 | 2 | $22.4K | 人造纤维无纺布 |
| Hawaii Beach Wear | 韩国 | 1 | $2.7K | 非织造标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAWAII BEACH WEAR | 美国 | 26 | $3.01M | 棉质衬衫、其他纺织连衣裙 |
| Hawaii Beach Wear | 越南 | 3 | $802.7K | 棉机织布、染色人造纤维布 |
| Hawaii Beach Wear & Fashion | 美国 | 20 | $198.9K | 其他纺织制品、人造纺织袋 |
| Hawaii Beach Wear & Fashion | 越南 | 1 | $1.5K | 女式棉套装 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 染色人造纤维布 | Hawaii Beach Wear | 中国 | $35.1K |
| 2026-01-15 | 弹性针织布 | Hawaii Beach Wear | 中国 | $40.7K |
| 2026-01-15 | 印花棉布 | Hawaii Beach Wear | 中国 | $15.7K |
| 2025-12-09 | 印花人造纤维布 | Hawaii Beach Wear | 印度尼西亚 | $48.6K |
| 2025-12-09 | 印花人造纤维布 | Hawaii Beach Wear | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-09 | 印花人造纤维布 | Hawaii Beach Wear | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-09 | 棉机织布 | Hawaii Beach Wear | 中国 | $133.7K |
| 2025-12-09 | 染色人造纤维布 | Hawaii Beach Wear | 中国 | $100.2K |
| 2025-12-09 | 人造纤维印花布 | Hawaii Beach Wear | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-09 | 印花人造纤维布 | Hawaii Beach Wear | 印度尼西亚 | $106.4K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-06 | 其他纺织连衣裙 | HAWAII BEACHWEAR AND FASHION | 美国 | $0 |
| 2026-03-17 | 其他纺织连衣裙 | HAWAII BEACHWEAR AND FASHION | 美国 | $0 |
| 2026-02-10 | 女式纺织套装 | HAWAII BEACH WEAR | 美国 | $8.1K |
| 2026-02-10 | 其他纺织连衣裙 | HAWAII BEACH WEAR | 美国 | $8.9K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | HAWAII BEACH WEAR | 美国 | $21.4K |
| 2026-02-10 | 棉质衬衫 | HAWAII BEACH WEAR | 美国 | $4.5K |
| 2026-02-10 | 其他纺织连衣裙 | HAWAII BEACH WEAR | 美国 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 其他纺织连衣裙 | HAWAII BEACH WEAR | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 其他纺织连衣裙 | HAWAII BEACH WEAR | 美国 | $4.1K |
| 2026-02-10 | 男式纺织裤 | HAWAII BEACH WEAR | 美国 | $1.2K |