Hasaki Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他纺织连衣裙

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hasaki

15
进口笔数
74
出口笔数
$2.55M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-08-06
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $810.3K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.3K · 1 笔出口 $114.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $181.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 3 笔2024-03进口 $100.1K · 1 笔出口 $126.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 3 笔2024-05进口 $94.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 2 笔2024-07进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 1 笔2024-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 3 笔2024-11进口 $106.0K · 1 笔出口 $107.7K · 1 笔2024-12进口 $685.2K · 1 笔出口 $810.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2025-02进口 $96.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 1 笔2025-05进口 $99.7K · 1 笔出口 $118.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $578.7K · 4 笔2025-12进口 $558.7K · 1 笔出口 $93.3K · 2 笔2026-01进口 $91.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.3K · 1 笔出口 $114.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $181.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 3 笔2024-03进口 $100.1K · 1 笔出口 $126.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 3 笔2024-05进口 $94.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 2 笔2024-07进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 1 笔2024-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 3 笔2024-11进口 $106.0K · 1 笔出口 $107.7K · 1 笔2024-12进口 $685.2K · 1 笔出口 $810.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2025-02进口 $96.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 1 笔2025-05进口 $99.7K · 1 笔出口 $118.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $578.7K · 4 笔2025-12进口 $558.7K · 1 笔出口 $93.3K · 2 笔2026-01进口 $91.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313421461
企查查编码QVNJE8SGE8
成立日期2015-08-31
联系地址43 Tân Hải, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HASAKI
企业英文名称HASAKI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43 Tân Hải, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84918084369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551612染色人造纤维布
551614印花人造纤维布
520839棉机织布
520852印花棉布
551694人造纤维印花布
560312人造纤维无纺布
540761聚酯长丝织物
580790非织造标签
600410弹性针织布
600537染色合成经编织物

出口

HS 编码产品
620449其他纺织连衣裙
620520棉质衬衫
620422女式棉套装
620349男式纺织裤
620690其他女式衬衫
630590纺织包装袋
621112女式泳装
620290其他纺织大衣
630790其他纺织制品
621111男式泳装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$2.05M
印度尼西亚3$466.1K
中国台湾2$22.4K
韩国1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国72$3.21M
越南4$804.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hawaii Beach Wear中国13$2.05M染色人造纤维布、印花人造纤维布
Hawaii Beach Wear印度尼西亚3$466.1K印花人造纤维布、印花棉布
HAWAII BEACH WEAR中国台湾2$22.4K人造纤维无纺布
Hawaii Beach Wear韩国1$2.7K非织造标签

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAWAII BEACH WEAR美国26$3.01M棉质衬衫、其他纺织连衣裙
Hawaii Beach Wear越南3$802.7K棉机织布、染色人造纤维布
Hawaii Beach Wear & Fashion美国20$198.9K其他纺织制品、人造纺织袋
Hawaii Beach Wear & Fashion越南1$1.5K女式棉套装

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15染色人造纤维布Hawaii Beach Wear中国$35.1K
2026-01-15弹性针织布Hawaii Beach Wear中国$40.7K
2026-01-15印花棉布Hawaii Beach Wear中国$15.7K
2025-12-09印花人造纤维布Hawaii Beach Wear印度尼西亚$48.6K
2025-12-09印花人造纤维布Hawaii Beach Wear中国$3.9K
2025-12-09印花人造纤维布Hawaii Beach Wear中国$10.4K
2025-12-09棉机织布Hawaii Beach Wear中国$133.7K
2025-12-09染色人造纤维布Hawaii Beach Wear中国$100.2K
2025-12-09人造纤维印花布Hawaii Beach Wear中国$6.5K
2025-12-09印花人造纤维布Hawaii Beach Wear印度尼西亚$106.4K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-06其他纺织连衣裙HAWAII BEACHWEAR AND FASHION美国$0
2026-03-17其他纺织连衣裙HAWAII BEACHWEAR AND FASHION美国$0
2026-02-10女式纺织套装HAWAII BEACH WEAR美国$8.1K
2026-02-10其他纺织连衣裙HAWAII BEACH WEAR美国$8.9K
2026-02-10棉质衬衫HAWAII BEACH WEAR美国$21.4K
2026-02-10棉质衬衫HAWAII BEACH WEAR美国$4.5K
2026-02-10其他纺织连衣裙HAWAII BEACH WEAR美国$6.5K
2026-02-10其他纺织连衣裙HAWAII BEACH WEAR美国$1.5K
2026-02-10其他纺织连衣裙HAWAII BEACH WEAR美国$4.1K
2026-02-10男式纺织裤HAWAII BEACH WEAR美国$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hasaki Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →