Weme Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG WEME
- Facebook1
- YouTube1
5
进口笔数
3
出口笔数
$30.4K
进口金额
$47.5K
出口金额
2025-08-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313021262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77X0A1G |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | 124/1 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG WEME |
| 企业英文名称 | WEME ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124/1 Lý Thường Kiệt, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84906653007 |
| 邮箱 | phamtuan1282@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $30.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $43.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Morui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fab Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.4K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-01-22 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-10-15 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-04 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-03-18 | 水净化机械 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-03-26 | 不锈钢管件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | — | $14 |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-03-26 | 硬质PVC管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-26 | 不锈钢管件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | — | $86 |
| 2026-03-26 | 硬质PVC管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-03-26 | 其他钢材型材 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | — | $137 |