Hang Mi Investment Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI GICOM
79
进口笔数
2
出口笔数
$4.30M
进口金额
$61.1K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2025-10-08
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107558774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA63G58N |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số 16-18, ngõ 295 đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI GICOM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 Hàn Thuyên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84969413488 |
| 邮箱 | gicom.official@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $4.04M |
| 中国 | 2 | $258.7K |
| 马来西亚 | 1 | $442 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 2 | $61.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 34 | $1.44M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Achilles Co., Ltd. | 日本 | 12 | $1.03M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| FV Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $674.2K | 婴幼儿食品、其他护肤品 |
| Eco Return LLC | 日本 | 3 | $361.1K | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| Risful Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $258.7K | 卫生用品、塑纺容器 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $212.8K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Kakumoto Trade Co., Ltd. | 日本 | 4 | $114.8K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
| Tabunang Business Co., Ltd. | 日本 | 4 | $85.5K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 3 | $59.8K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Search Co., Ltd. | 日本 | 2 | $39.8K | 外科缝合粘合材料、卫生用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB BioKobi International | 立陶宛 | 2 | $61.1K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 卫生用品 | KAKUMOTO TRADE CO LTD | 日本 | $188 |
| 2025-07-24 | 卫生用品 | KAKUMOTO TRADE CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-07-24 | 卫生用品 | KAKUMOTO TRADE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-07-24 | 卫生用品 | KAKUMOTO TRADE CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2025-07-24 | 卫生用品 | Kakumoto Trade Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2025-07-24 | 卫生用品 | KAKUMOTO TRADE CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-07-24 | 卫生用品 | Kakumoto Trade Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2025-07-24 | 卫生用品 | KAKUMOTO TRADE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-07-24 | 卫生用品 | KAKUMOTO TRADE CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-07-24 | 卫生用品 | Kakumoto Trade Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $6.7K |
| 2025-10-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $8.2K |
| 2025-10-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $1.8K |
| 2025-10-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $1.1K |
| 2025-10-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $1.9K |
| 2025-10-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $5.8K |
| 2025-10-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $2.1K |
| 2025-10-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $1.7K |
| 2025-04-08 | 卫生用品 | UAB BIOKOBI INTERNATIONAL | 立陶宛 | $2.5K |