Hang Mi Investment Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI GICOM

79
进口笔数
2
出口笔数
$4.30M
进口金额
$61.1K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2025-10-08
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $705.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $243.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $478.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $241.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $514.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $569.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $705.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.5K · 5 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-05进口 $336.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $243.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $478.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $241.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $514.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $569.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $705.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.5K · 5 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-05进口 $336.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107558774
企查查编码QVNA63G58N
成立日期2016-09-08
联系地址Số 16-18, ngõ 295 đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI GICOM
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25 Hàn Thuyên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84969413488
邮箱gicom.official@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
190110婴幼儿食品
330790其他芳香制剂
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
340250零售清洁粉剂
220299其他非酒精饮料
330590其他护发品
330510洗发剂
330610口腔卫生产品

出口

HS 编码产品
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本77$4.04M
中国2$258.7K
马来西亚1$442

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
立陶宛2$61.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本34$1.44M卫生用品、婴幼儿食品
Achilles Co., Ltd.日本12$1.03M卫生用品、婴幼儿食品
FV Japan Co., Ltd.日本6$674.2K婴幼儿食品、其他护肤品
Eco Return LLC日本3$361.1K婴幼儿食品、零售清洁粉剂
Risful Industrial Ltd.中国2$258.7K卫生用品、塑纺容器
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本6$212.8K零售清洁粉剂、混合调味料
Kakumoto Trade Co., Ltd.日本4$114.8K卫生用品、零售清洁粉剂
Tabunang Business Co., Ltd.日本4$85.5K婴幼儿食品、卫生用品
HJ Corp. Inc.日本3$59.8K婴幼儿食品、卫生用品
Search Co., Ltd.日本2$39.8K外科缝合粘合材料、卫生用品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UAB BioKobi International立陶宛2$61.1K卫生用品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24卫生用品KAKUMOTO TRADE CO LTD日本$188
2025-07-24卫生用品KAKUMOTO TRADE CO LTD日本$2.0K
2025-07-24卫生用品KAKUMOTO TRADE CO LTD日本$1.6K
2025-07-24卫生用品KAKUMOTO TRADE CO LTD日本$6.1K
2025-07-24卫生用品Kakumoto Trade Co., Ltd.日本$1.6K
2025-07-24卫生用品KAKUMOTO TRADE CO LTD日本$4.7K
2025-07-24卫生用品Kakumoto Trade Co., Ltd.日本$3.0K
2025-07-24卫生用品KAKUMOTO TRADE CO LTD日本$1.6K
2025-07-24卫生用品KAKUMOTO TRADE CO LTD日本$2.5K
2025-07-24卫生用品Kakumoto Trade Co., Ltd.日本$6.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$6.7K
2025-10-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$8.2K
2025-10-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$1.8K
2025-10-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$1.1K
2025-10-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$1.9K
2025-10-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$5.8K
2025-10-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$1.2K
2025-10-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$2.1K
2025-10-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$1.7K
2025-04-08卫生用品UAB BIOKOBI INTERNATIONAL立陶宛$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hang Mi Investment Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →