Bach My Trading Services & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Và XâY DựNG BáCH Mỹ
11
进口笔数
0
出口笔数
$132.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101413998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU66STT1 |
| 成立日期 | 2003-10-15 |
| 联系地址 | Số 3, N7B, khu đô thị mới Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG BÁCH MỸ |
| 企业英文名称 | BACH MY TRADING, SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, N7B, khu đô thị mới Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842435568946 |
| 邮箱 | bachmycohn@vnn.vn |
| 传真 | 02462657764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 901530 | 测量水准仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $81.4K |
| 马来西亚 | 4 | $31.5K |
| 美国 | 1 | $9.9K |
| 德国 | 3 | $7.0K |
| 新西兰 | 3 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Peiniger Corrosion Protection Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.4K | 其他胶粘剂、钢铁卫浴器具 |
| MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $24.3K | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 美国 | 1 | $9.9K | 内燃机滤油器、功能机器零件 |
| VIP COATINGS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.2K | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
| VIP Coatings Construction Chemicals Trading LLC | 新加坡 | 1 | $5.1K | 聚氨酯 |
| b4fbd7672d98a2347bdf08641f189a55 | 2 | $4.8K |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他胶粘剂 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-01-30 | 水性聚合物涂料 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $629 |
| 2025-06-09 | 其他胶粘剂 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-06-09 | 其他胶粘剂 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $609 |
| 2025-06-09 | 其他胶粘剂 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-04-01 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI PEINIGER CORROSION PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-01 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI PEINIGER CORROSION PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-04-01 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI PEINIGER CORROSION PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $790 |
| 2025-02-10 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI PEINIGER CORROSION PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-02-10 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI PEINIGER CORROSION PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.6K |