Environment Equipment Technical Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Thiết Bị Môi Trường
11
进口笔数
0
出口笔数
$52.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101681570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX5YQAM |
| 成立日期 | 2005-06-09 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 52, đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | ENVIRONMENT EQUIPMENT TECHNICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 52, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +842436230131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $52.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Great Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Changzhou Kodi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 工业干燥机、温控处理零件 |
| Henan Mingguan Scientific Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 计量液体泵、其他离心机 |
| Shanghai Huashuo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他电气设备、其他塑料建材 |
| Qingzhou Xucai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Hangzhou Zhenyuan Ultrasonic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他电气设备 |
| Henan Lanphan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 工业干燥设备、螺纹钢制管件 |
| Foshan Xiongqi Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Zhejiang L&B Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 混合机、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他功能机器 | HENAN MINGGUAN SCIENTIFIC | 中国 | $7.0K |
| 2025-03-25 | 混合机 | ZHEJIANG L & B MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-27 | 温控处理零件 | CHANGZHOU KODI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-27 | 静止变流器 | CHANGZHOU KODI MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-12-06 | 其他硬塑料管 | QINGZHOU XUCAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-14 | 温控处理零件 | CHANGZHOU KODI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-14 | 静止变流器 | CHANGZHOU KODI MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-08-08 | 静止变流器 | CHANGZHOU KODI MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-08-08 | 温控处理零件 | CHANGZHOU KODI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-24 | 工业干燥设备 | ZHENGZHOU GREAT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |