CCMFAST Cu Chi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CCMFAST Củ CHI
38
进口笔数
0
出口笔数
$66.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317222026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX80PYV |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | Số 291 Quốc Lộ 22, Ấp Thượng, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CCMFAST CỦ CHI |
| 企业英文名称 | CCMFAST CU CHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 291 Quốc Lộ 22, Ấp Thượng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84969149999 |
| 邮箱 | ngkimlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848320 | 轴承座 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $19.2K |
| 马来西亚 | 2 | $10.9K |
| 英国 | 2 | $9.9K |
| 新西兰 | 2 | $7.8K |
| 日本 | 8 | $3.7K |
| 中国 | 15 | $3.5K |
| 美国 | 3 | $1.8K |
| 捷克 | 3 | $1.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.3K |
| 中国台湾 | 12 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Motorshop s.r.o. | 捷克 | 16 | $21.0K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| CNC INNOVATIONS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $10.9K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Midland Auto Spare Parts TR. LLC | 阿联酋 | 5 | $6.9K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| b2df9ce8741b8330f41f7ba9737621c7 | 2 | $2.5K | ||
| Real Street Performance, FL | 美国 | 2 | $2.1K | 柴油机零件、车辆散热器 |
| K Motorshop s.r.o. | 德国 | 6 | $1.2K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁铰接链 |
| K Motorshop s.r.o. | 西班牙 | 4 | $249 | 钢铁螺钉螺栓 |
| K Motorshop s.r.o. | 中国 | 2 | $57 | 钢铁铰接链、钢铁螺钉螺栓 |
| K Motorshop s.r.o. | 意大利 | 2 | $54 | 钢铁螺钉螺栓、发动机泵 |
| K MOTORSHOP S R O | 中国台湾 | 2 | $34 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | K MOTORSHOP S R O | 德国 | $70 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | K MOTORSHOP S R O | 德国 | $70 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | K MOTORSHOP S R O | 西班牙 | $15 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | K MOTORSHOP S R O | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | K MOTORSHOP S R O | 土耳其 | $23 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | K MOTORSHOP S R O | 西班牙 | $15 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | K MOTORSHOP S R O | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | K MOTORSHOP S R O | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | K MOTORSHOP S R O | 中国 | $68 |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | K MOTORSHOP S R O | 中国 | $68 |