Bags Connection Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,139 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bags Connection Vina

2,139
进口笔数
971
出口笔数
$21.22M
进口金额
$38.65M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
79
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.6K · 11 笔出口 $57.8K · 7 笔2023-11进口 $245.0K · 48 笔出口 $598.0K · 11 笔2023-12进口 $513.5K · 74 笔出口 $808.6K · 24 笔2024-01进口 $299.1K · 49 笔出口 $1.62M · 32 笔2024-02进口 $339.4K · 24 笔出口 $576.5K · 16 笔2024-03进口 $405.2K · 54 笔出口 $916.6K · 20 笔2024-04进口 $593.0K · 52 笔出口 $769.2K · 21 笔2024-05进口 $710.3K · 62 笔出口 $871.3K · 17 笔2024-06进口 $691.7K · 45 笔出口 $973.3K · 22 笔2024-07进口 $588.5K · 51 笔出口 $1.15M · 20 笔2024-08进口 $605.0K · 58 笔出口 $988.7K · 21 笔2024-09进口 $600.4K · 55 笔出口 $1.30M · 24 笔2024-10进口 $503.7K · 49 笔出口 $745.4K · 24 笔2024-11进口 $576.7K · 52 笔出口 $613.9K · 29 笔2024-12进口 $916.7K · 66 笔出口 $1.29M · 38 笔2025-01进口 $89.1K · 14 笔出口 $996.1K · 37 笔2025-02进口 $309.5K · 51 笔出口 $368.9K · 9 笔2025-03进口 $410.9K · 50 笔出口 $607.9K · 16 笔2025-04进口 $395.5K · 53 笔出口 $715.3K · 18 笔2025-05进口 $525.3K · 49 笔出口 $865.7K · 28 笔2025-06进口 $420.5K · 43 笔出口 $874.5K · 31 笔2025-07进口 $635.1K · 58 笔出口 $903.1K · 31 笔2025-08进口 $606.8K · 51 笔出口 $1.40M · 26 笔2025-09进口 $575.6K · 57 笔出口 $871.9K · 17 笔2025-10进口 $473.6K · 36 笔出口 $769.5K · 17 笔2025-11进口 $511.6K · 49 笔出口 $1.13M · 26 笔2025-12进口 $544.1K · 67 笔出口 $722.5K · 18 笔2026-01进口 $356.9K · 47 笔出口 $753.6K · 17 笔2026-02进口 $537.8K · 46 笔出口 $692.8K · 21 笔2026-03进口 $388.5K · 51 笔出口 $1.22M · 21 笔2026-04进口 $597.0K · 47 笔出口 $1.03M · 21 笔2026-05进口 $605.2K · 50 笔出口 $350.8K · 11 笔2026-06进口 $711.1K · 55 笔出口 $1.24M · 24 笔2026-07进口 $417.8K · 56 笔出口 $911.9K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.6K · 11 笔出口 $57.8K · 7 笔2023-11进口 $245.0K · 48 笔出口 $598.0K · 11 笔2023-12进口 $513.5K · 74 笔出口 $808.6K · 24 笔2024-01进口 $299.1K · 49 笔出口 $1.62M · 32 笔2024-02进口 $339.4K · 24 笔出口 $576.5K · 16 笔2024-03进口 $405.2K · 54 笔出口 $916.6K · 20 笔2024-04进口 $593.0K · 52 笔出口 $769.2K · 21 笔2024-05进口 $710.3K · 62 笔出口 $871.3K · 17 笔2024-06进口 $691.7K · 45 笔出口 $973.3K · 22 笔2024-07进口 $588.5K · 51 笔出口 $1.15M · 20 笔2024-08进口 $605.0K · 58 笔出口 $988.7K · 21 笔2024-09进口 $600.4K · 55 笔出口 $1.30M · 24 笔2024-10进口 $503.7K · 49 笔出口 $745.4K · 24 笔2024-11进口 $576.7K · 52 笔出口 $613.9K · 29 笔2024-12进口 $916.7K · 66 笔出口 $1.29M · 38 笔2025-01进口 $89.1K · 14 笔出口 $996.1K · 37 笔2025-02进口 $309.5K · 51 笔出口 $368.9K · 9 笔2025-03进口 $410.9K · 50 笔出口 $607.9K · 16 笔2025-04进口 $395.5K · 53 笔出口 $715.3K · 18 笔2025-05进口 $525.3K · 49 笔出口 $865.7K · 28 笔2025-06进口 $420.5K · 43 笔出口 $874.5K · 31 笔2025-07进口 $635.1K · 58 笔出口 $903.1K · 31 笔2025-08进口 $606.8K · 51 笔出口 $1.40M · 26 笔2025-09进口 $575.6K · 57 笔出口 $871.9K · 17 笔2025-10进口 $473.6K · 36 笔出口 $769.5K · 17 笔2025-11进口 $511.6K · 49 笔出口 $1.13M · 26 笔2025-12进口 $544.1K · 67 笔出口 $722.5K · 18 笔2026-01进口 $356.9K · 47 笔出口 $753.6K · 17 笔2026-02进口 $537.8K · 46 笔出口 $692.8K · 21 笔2026-03进口 $388.5K · 51 笔出口 $1.22M · 21 笔2026-04进口 $597.0K · 47 笔出口 $1.03M · 21 笔2026-05进口 $605.2K · 50 笔出口 $350.8K · 11 笔2026-06进口 $711.1K · 55 笔出口 $1.24M · 24 笔2026-07进口 $417.8K · 56 笔出口 $911.9K · 21 笔

工商档案

企业注册号0312167011
企查查编码QVN5A291SU
成立日期2013-02-28
联系地址3/548 Đường Dương Công Khi, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAGS CONNECTION VINA
企业英文名称BAGS CONNECTION VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "In ấn; Dịch vụ liên quan đến in": phạm vi hoạt động của tổ chức kinh tế phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842837168680
邮箱dung@bags-connection.co.kr
传真0837168680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
590320聚氨酯纺织物
392620塑料衣着附件
960720拉链零件
830810金属钩环
590210尼龙帘子布
482110印刷标签
580410网眼薄纱织物
392119其他泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
420212塑纺容器
420222塑料/纺织手提包
420100动物鞍具
940180其他座椅
392690其他塑料制品
590320聚氨酯纺织物
420232塑料纺织箱盒
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,162$10.41M
中国564$5.08M
韩国164$3.68M
中国台湾122$980.2K
美国47$404.4K
意大利24$171.6K
德国88$117.4K
柬埔寨3$113.4K
捷克16$48.1K
西班牙3$19.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国324$18.70M
韩国136$6.49M
美国240$6.46M
日本98$2.22M
越南15$1.62M
加拿大38$1.20M
法国16$478.0K
中国26$356.2K
波兰3$187.3K
丹麦9$165.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国1,894$18.48M其他塑料制品、聚氨酯纺织物
Busyrun Vina One Member LLC越南40$1.06M其他泡沫塑料、聚氨酯泡沫塑料
OK SUNG VINA Co., Ltd.越南37$688.6K其他塑料制品、塑料衣着附件
Tan Cuong Trading & Produce Co., Ltd.越南33$266.4K瓦楞纸箱
AXLANT (Hangzhou) Trading Co., Ltd.中国15$109.1K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
KVN Global Webbing Co., Ltd.越南5$47.4K聚烯烃绳缆、其他人造窄幅布
Dongyang Co.越南4$15.0K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
HHH Vietnam Co., Ltd.越南4$9.1K其他拉链、拉链零件
SW-MOTECH GmbH & Co. KG德国7$3.4K摩托车及配件、其他塑纺箱盒
X Cen Tek GmbH & Co. KG德国10$2.7K其他塑纺箱盒、其他塑料制品

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国870$37.81M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Busyrun Co., Ltd.韩国10$236.4K其他塑纺箱盒
Cancha Inc.美国10$179.2K其他塑纺箱盒、网球
Shield Of Glory Inc.美国4$122.6K车用锁具、其他纺织制品
X Cen Tek GmbH & Co. KG德国3$91.8K其他塑纺箱盒、纸板箱盒
VANTEX INDUSTRIAL CO., LTD中国3$78.0K其他座椅
SW-MOTECH GmbH & Co. KG德国4$1.2K其他塑料制品、车用照明信号装置
AMERICAN DURABLE PRODUCTS LLC美国13$0其他纺织制品、其他塑纺箱盒
GURAGEAR, LLC美国5$0其他塑纺箱盒
ARCTOS PACKS美国4$0其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 2,139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属扣件Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$561
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$895
2026-07-31金属钩环Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$116
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$55
2026-07-31金属钩环Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$704
2026-07-31聚氨酯纺织物Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$25.6K
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$434
2026-07-31金属钩环Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$206
2026-07-31金属钩环Bags Connection Korea Co., Ltd.越南$376

出口(共 971)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑纺箱盒Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$980
2026-07-30其他塑纺箱盒Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$740
2026-07-30其他塑纺箱盒Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-07-29其他塑纺箱盒POLAR PRO FILLTERS美国$33.8K
2026-07-27其他塑纺箱盒Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$300
2026-07-27其他塑纺箱盒Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-07-27其他纺织制品Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$406
2026-07-27其他塑纺箱盒Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-07-27其他塑纺箱盒Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$20.2K
2026-07-27其他纺织制品Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$20

相关企业 · 同类产品

Bags Connection Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →