Bags Connection Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,139 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bags Connection Vina
2,139
进口笔数
971
出口笔数
$21.22M
进口金额
$38.65M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
79
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312167011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A291SU |
| 成立日期 | 2013-02-28 |
| 联系地址 | 3/548 Đường Dương Công Khi, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAGS CONNECTION VINA |
| 企业英文名称 | BAGS CONNECTION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "In ấn; Dịch vụ liên quan đến in": phạm vi hoạt động của tổ chức kinh tế phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842837168680 |
| 邮箱 | dung@bags-connection.co.kr |
| 传真 | 0837168680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,162 | $10.41M |
| 中国 | 564 | $5.08M |
| 韩国 | 164 | $3.68M |
| 中国台湾 | 122 | $980.2K |
| 美国 | 47 | $404.4K |
| 意大利 | 24 | $171.6K |
| 德国 | 88 | $117.4K |
| 柬埔寨 | 3 | $113.4K |
| 捷克 | 16 | $48.1K |
| 西班牙 | 3 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 324 | $18.70M |
| 韩国 | 136 | $6.49M |
| 美国 | 240 | $6.46M |
| 日本 | 98 | $2.22M |
| 越南 | 15 | $1.62M |
| 加拿大 | 38 | $1.20M |
| 法国 | 16 | $478.0K |
| 中国 | 26 | $356.2K |
| 波兰 | 3 | $187.3K |
| 丹麦 | 9 | $165.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1,894 | $18.48M | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Busyrun Vina One Member LLC | 越南 | 40 | $1.06M | 其他泡沫塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| OK SUNG VINA Co., Ltd. | 越南 | 37 | $688.6K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Tan Cuong Trading & Produce Co., Ltd. | 越南 | 33 | $266.4K | 瓦楞纸箱 |
| AXLANT (Hangzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $109.1K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| KVN Global Webbing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $47.4K | 聚烯烃绳缆、其他人造窄幅布 |
| Dongyang Co. | 越南 | 4 | $15.0K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| HHH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.1K | 其他拉链、拉链零件 |
| SW-MOTECH GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $3.4K | 摩托车及配件、其他塑纺箱盒 |
| X Cen Tek GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $2.7K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | 870 | $37.81M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Busyrun Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $236.4K | 其他塑纺箱盒 |
| Cancha Inc. | 美国 | 10 | $179.2K | 其他塑纺箱盒、网球 |
| Shield Of Glory Inc. | 美国 | 4 | $122.6K | 车用锁具、其他纺织制品 |
| X Cen Tek GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $91.8K | 其他塑纺箱盒、纸板箱盒 |
| VANTEX INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | 3 | $78.0K | 其他座椅 |
| SW-MOTECH GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $1.2K | 其他塑料制品、车用照明信号装置 |
| AMERICAN DURABLE PRODUCTS LLC | 美国 | 13 | $0 | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| GURAGEAR, LLC | 美国 | 5 | $0 | 其他塑纺箱盒 |
| ARCTOS PACKS | 美国 | 4 | $0 | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 2,139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 贱金属扣件 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2026-07-31 | 拉链零件 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2026-07-31 | 金属钩环 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 拉链零件 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-07-31 | 拉链零件 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-31 | 金属钩环 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $704 |
| 2026-07-31 | 聚氨酯纺织物 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $25.6K |
| 2026-07-31 | 拉链零件 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $434 |
| 2026-07-31 | 金属钩环 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-07-31 | 金属钩环 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $376 |
出口(共 971)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | $980 |
| 2026-07-30 | 其他塑纺箱盒 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | $740 |
| 2026-07-30 | 其他塑纺箱盒 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-07-29 | 其他塑纺箱盒 | POLAR PRO FILLTERS | 美国 | $33.8K |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 其他纺织制品 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | $406 |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | $20.2K |
| 2026-07-27 | 其他纺织制品 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | $20 |