WETOOL Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,695 笔 · 主营 贱金属扣件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WETOOL

168
进口笔数
1,695
出口笔数
$1.02M
进口金额
$10.66M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
25
供应商数
377
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $420.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $146.1K · 22 笔2023-10进口 $44.5K · 2 笔出口 $113.8K · 28 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $194.3K · 31 笔2023-12进口 $53.6K · 4 笔出口 $187.7K · 28 笔2024-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $140.1K · 29 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $38.9K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 29 笔2024-04进口 $6.0K · 3 笔出口 $129.1K · 46 笔2024-05进口 $24.1K · 8 笔出口 $168.5K · 43 笔2024-06进口 $36.2K · 7 笔出口 $125.0K · 31 笔2024-07进口 $39.2K · 6 笔出口 $217.0K · 45 笔2024-08进口 $68.8K · 9 笔出口 $296.3K · 60 笔2024-09进口 $19.3K · 5 笔出口 $227.4K · 47 笔2024-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $263.7K · 52 笔2024-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $159.9K · 44 笔2024-12进口 $2.6K · 7 笔出口 $252.1K · 42 笔2025-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $231.4K · 42 笔2025-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $194.4K · 44 笔2025-03进口 $124.1K · 8 笔出口 $231.6K · 46 笔2025-04进口 $26.5K · 5 笔出口 $208.3K · 63 笔2025-05进口 $46.6K · 8 笔出口 $273.7K · 63 笔2025-06进口 $28.8K · 10 笔出口 $157.2K · 44 笔2025-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $149.3K · 55 笔2025-08进口 $21.8K · 5 笔出口 $230.7K · 49 笔2025-09进口 $19.9K · 5 笔出口 $233.5K · 64 笔2025-10进口 $46.9K · 7 笔出口 $420.6K · 79 笔2025-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $171.4K · 55 笔2025-12进口 $13.8K · 3 笔出口 $274.8K · 61 笔2026-01进口 $35.5K · 7 笔出口 $257.4K · 60 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $146.1K · 35 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $191.3K · 55 笔2026-04进口 $41.7K · 3 笔出口 $247.2K · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $146.1K · 22 笔2023-10进口 $44.5K · 2 笔出口 $113.8K · 28 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $194.3K · 31 笔2023-12进口 $53.6K · 4 笔出口 $187.7K · 28 笔2024-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $140.1K · 29 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $38.9K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 29 笔2024-04进口 $6.0K · 3 笔出口 $129.1K · 46 笔2024-05进口 $24.1K · 8 笔出口 $168.5K · 43 笔2024-06进口 $36.2K · 7 笔出口 $125.0K · 31 笔2024-07进口 $39.2K · 6 笔出口 $217.0K · 45 笔2024-08进口 $68.8K · 9 笔出口 $296.3K · 60 笔2024-09进口 $19.3K · 5 笔出口 $227.4K · 47 笔2024-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $263.7K · 52 笔2024-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $159.9K · 44 笔2024-12进口 $2.6K · 7 笔出口 $252.1K · 42 笔2025-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $231.4K · 42 笔2025-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $194.4K · 44 笔2025-03进口 $124.1K · 8 笔出口 $231.6K · 46 笔2025-04进口 $26.5K · 5 笔出口 $208.3K · 63 笔2025-05进口 $46.6K · 8 笔出口 $273.7K · 63 笔2025-06进口 $28.8K · 10 笔出口 $157.2K · 44 笔2025-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $149.3K · 55 笔2025-08进口 $21.8K · 5 笔出口 $230.7K · 49 笔2025-09进口 $19.9K · 5 笔出口 $233.5K · 64 笔2025-10进口 $46.9K · 7 笔出口 $420.6K · 79 笔2025-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $171.4K · 55 笔2025-12进口 $13.8K · 3 笔出口 $274.8K · 61 笔2026-01进口 $35.5K · 7 笔出口 $257.4K · 60 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $146.1K · 35 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $191.3K · 55 笔2026-04进口 $41.7K · 3 笔出口 $247.2K · 74 笔

工商档案

企业注册号0315313119
企查查编码QVNEMTJC79
成立日期2018-10-05
联系地址32 đường số 36, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WETOOL
企业英文名称WETOOL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862757057
邮箱hr@welovetool.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
850511金属永磁体
854110非LED二极管
731824非螺纹钢销
761610铝制紧固件
830820管状/分叉铆钉
391732塑料管
731822非螺纹垫圈
392310塑料包装箱
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
830810金属钩环
761090铝制结构体及部件
850511金属永磁体
621710其他服装配件
761699其他铝制品
392620塑料衣着附件
960622金属纽扣
731822非螺纹垫圈
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$709.0K
中国香港36$202.5K
意大利8$62.9K
越南6$41.7K
瑞典2$200
中国台湾2$125
美国2$59
德国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南398$5.48M
韩国351$1.73M
中国香港129$1.27M
美国137$336.9K
柬埔寨33$313.2K
瑞典15$301.4K
印度尼西亚107$275.8K
菲律宾145$223.7K
中国90$200.0K
法国3$69.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansung Metal Co., Ltd.中国58$299.6K金属钩环、贱金属扣件
Wetoool Korea Co., Ltd.韩国15$189.1K非LED二极管、其他泡沫塑料
Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd.中国29$168.3K彩色合成针织布、女式棉裤
Recco AB瑞典35$161.2K印刷标签、非LED二极管
Jinan LXSHOW Machinery Co., Ltd.中国1$59.7K激光机床、机床零件
Ningbo Bestway M&E Co., Ltd.中国6$52.8K金属永磁体、非金属永磁体
Zhenxing Communication Devices (HK) Co., Ltd.中国2$27.8K金属永磁体、非金属永磁体
Shandong Zhishang Steel Co., Ltd.中国2$20.3K焊接方钢管、600mm以下镀层钢卷
Hangzhou Yangyi Magnetics Co., Ltd.中国4$17.3K金属永磁体、非金属永磁体
LiYi Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$7.8K工业电炉、其他测量仪器

下游采购商(共 377)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南94$3.17M塑料衣着附件、装饰流苏
Recco AB瑞典48$872.0K其他服装配件、塑料衣着附件
Shilla Bags International Co., Ltd.越南32$522.8K塑料涂层织物、塑料衣着附件
Dong In Entech Co., Ltd.韩国83$307.1K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
ASG International Corp.韩国31$243.4K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
AJ Solutions Co., Ltd.越南34$211.0K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Pungkook Corp.韩国51$205.7K合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒
PT Tasindo Tassa Industries印度尼西亚31$118.3K贱金属扣件、其他铝制品
Plastic Co., Ltd.越南31$96.7K装饰流苏、贱金属扣件
dea912022f9988b02c9c797c3bc1dfbf34$22.1K

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22贱金属扣件HANSUNG METAL CO LTD中国$767
2026-04-22贱金属扣件HANSUNG METAL CO LTD中国$195
2026-04-22贱金属扣件HANSUNG METAL CO LTD中国$767
2026-04-22贱金属扣件HANSUNG METAL CO LTD中国$1.0K
2026-04-22非螺纹钢销HANSUNG METAL CO LTD中国$255
2026-04-22贱金属扣件HANSUNG METAL CO LTD中国$3.4K
2026-04-22贱金属扣件HANSUNG METAL CO LTD中国$124
2026-04-22贱金属扣件HANSUNG METAL CO LTD中国$124
2026-04-22铝制紧固件HANSUNG METAL CO LTD中国$78
2026-04-22贱金属扣件HANSUNG METAL CO LTD中国$1.0K

出口(共 1,695)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属扣件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$132
2026-04-24贱金属扣件ODDJOB LLC$593
2026-04-24贱金属扣件SHILLA GLOVIS韩国$492
2026-04-24贱金属扣件THE SANG CO LTD韩国$363
2026-04-24金属钩环ASG INTERNATIONAL CORP韩国$700
2026-04-24金属钩环ASG INTERNATIONAL CORP韩国$64
2026-04-24贱金属扣件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$154
2026-04-24贱金属扣件SHILLA GLOVIS韩国$82
2026-04-24贱金属扣件DONG IN ENTECH CO., LTD菲律宾$215
2026-04-24金属钩环SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$556

相关企业 · 同类产品

WETOOL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →