WETOOL Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,929 笔 · 主营 贱金属扣件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WETOOL

178
进口笔数
1,929
出口笔数
$1.10M
进口金额
$11.47M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-21
最近出口
26
供应商数
389
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $420.6K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $194.3K · 31 笔2023-12进口 $53.6K · 4 笔出口 $187.7K · 28 笔2024-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $140.1K · 29 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $38.9K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 29 笔2024-04进口 $6.0K · 3 笔出口 $129.1K · 46 笔2024-05进口 $24.1K · 8 笔出口 $168.5K · 43 笔2024-06进口 $36.2K · 7 笔出口 $125.0K · 31 笔2024-07进口 $39.2K · 6 笔出口 $217.0K · 45 笔2024-08进口 $68.8K · 9 笔出口 $296.3K · 60 笔2024-09进口 $19.3K · 5 笔出口 $227.4K · 47 笔2024-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $263.7K · 52 笔2024-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $159.9K · 44 笔2024-12进口 $2.6K · 7 笔出口 $252.1K · 42 笔2025-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $231.4K · 42 笔2025-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $194.4K · 44 笔2025-03进口 $124.1K · 8 笔出口 $231.6K · 46 笔2025-04进口 $26.5K · 5 笔出口 $208.3K · 63 笔2025-05进口 $46.6K · 8 笔出口 $273.7K · 63 笔2025-06进口 $28.8K · 10 笔出口 $157.2K · 44 笔2025-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $149.3K · 55 笔2025-08进口 $21.8K · 5 笔出口 $230.7K · 49 笔2025-09进口 $19.9K · 5 笔出口 $233.5K · 64 笔2025-10进口 $46.9K · 7 笔出口 $420.6K · 79 笔2025-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $171.4K · 55 笔2025-12进口 $13.8K · 3 笔出口 $274.8K · 61 笔2026-01进口 $35.5K · 7 笔出口 $280.3K · 73 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $151.8K · 42 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $274.7K · 68 笔2026-04进口 $41.7K · 3 笔出口 $283.6K · 85 笔2026-05进口 $25.7K · 4 笔出口 $177.6K · 65 笔2026-06进口 $35.9K · 3 笔出口 $266.6K · 63 笔2026-07进口 $24.9K · 3 笔出口 $216.7K · 53 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $194.3K · 31 笔2023-12进口 $53.6K · 4 笔出口 $187.7K · 28 笔2024-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $140.1K · 29 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $38.9K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 29 笔2024-04进口 $6.0K · 3 笔出口 $129.1K · 46 笔2024-05进口 $24.1K · 8 笔出口 $168.5K · 43 笔2024-06进口 $36.2K · 7 笔出口 $125.0K · 31 笔2024-07进口 $39.2K · 6 笔出口 $217.0K · 45 笔2024-08进口 $68.8K · 9 笔出口 $296.3K · 60 笔2024-09进口 $19.3K · 5 笔出口 $227.4K · 47 笔2024-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $263.7K · 52 笔2024-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $159.9K · 44 笔2024-12进口 $2.6K · 7 笔出口 $252.1K · 42 笔2025-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $231.4K · 42 笔2025-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $194.4K · 44 笔2025-03进口 $124.1K · 8 笔出口 $231.6K · 46 笔2025-04进口 $26.5K · 5 笔出口 $208.3K · 63 笔2025-05进口 $46.6K · 8 笔出口 $273.7K · 63 笔2025-06进口 $28.8K · 10 笔出口 $157.2K · 44 笔2025-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $149.3K · 55 笔2025-08进口 $21.8K · 5 笔出口 $230.7K · 49 笔2025-09进口 $19.9K · 5 笔出口 $233.5K · 64 笔2025-10进口 $46.9K · 7 笔出口 $420.6K · 79 笔2025-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $171.4K · 55 笔2025-12进口 $13.8K · 3 笔出口 $274.8K · 61 笔2026-01进口 $35.5K · 7 笔出口 $280.3K · 73 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $151.8K · 42 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $274.7K · 68 笔2026-04进口 $41.7K · 3 笔出口 $283.6K · 85 笔2026-05进口 $25.7K · 4 笔出口 $177.6K · 65 笔2026-06进口 $35.9K · 3 笔出口 $266.6K · 63 笔2026-07进口 $24.9K · 3 笔出口 $216.7K · 53 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 9 笔

工商档案

企业注册号0315313119
企查查编码QVNEMTJC79
成立日期2018-10-05
联系地址32 đường số 36, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WETOOL
企业英文名称WETOOL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862757057
邮箱hr@welovetool.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
850511金属永磁体
854110非LED二极管
731824非螺纹钢销
761610铝制紧固件
391732塑料管
830820管状/分叉铆钉
731822非螺纹垫圈
392310塑料包装箱
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
830810金属钩环
761090铝制结构体及部件
850511金属永磁体
621710其他服装配件
761699其他铝制品
392620塑料衣着附件
960622金属纽扣
731822非螺纹垫圈
761610铝制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$783.3K
中国香港39$214.8K
意大利8$62.9K
越南6$41.7K
瑞典2$200
中国台湾2$125
美国2$59
德国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南414$5.51M
韩国410$1.98M
中国香港134$1.28M
瑞典19$451.5K
印度尼西亚162$440.9K
美国146$389.2K
柬埔寨34$314.7K
菲律宾174$239.7K
中国97$224.2K
新加坡15$80.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansung Metal Co., Ltd.中国62$338.0K金属钩环、贱金属扣件
Recco AB瑞典38$173.5K印刷标签、非LED二极管
Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd.中国29$168.3K彩色合成针织布、女式棉裤
Wetoool Korea Co., Ltd.韩国9$102.6K非LED二极管、其他泡沫塑料
WETOOL KOREA CO., LIMITED韩国6$86.5K非LED二极管
Ningbo Bestway M&E Co., Ltd.中国7$79.2K金属永磁体、非金属永磁体
Zhenxing Communication Devices (HK) Co., Ltd.中国2$27.8K金属永磁体、非金属永磁体
Shandong Zhishang Steel Co., Ltd.中国2$20.3K焊接方钢管、镀锌钢板
Hangzhou Yangyi Magnetics Co., Ltd.中国4$17.3K金属永磁体、非金属永磁体
DONGGUAN LANSU LASER EQUIPMENT CO., LTD中国2$13.5K激光机床

下游采购商(共 389)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南99$3.17M塑料衣着附件、装饰流苏
Recco AB瑞典52$1.02M其他服装配件、塑料衣着附件
Shilla Bags International Co., Ltd.越南34$553.6K塑料涂层织物、塑料衣着附件
Dong In Entech Co., Ltd.韩国90$327.1K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Pungkook Corp.韩国91$309.9K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
ASG International Corp.韩国36$277.2K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
AJ Solutions Co., Ltd.越南36$214.6K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
TASINDO TASSA INDUSTRIES印度尼西亚43$149.7K其他塑料制品、聚氨酯纺织物
DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾35$33.5K其他人造窄幅布、印刷标签
EAST-CAM TECH CORP.菲律宾48$24.8K聚氨酯纺织物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非螺纹钢销Hansung Metal Co., Ltd.中国$255
2026-07-28贱金属扣件Hansung Metal Co., Ltd.中国$450
2026-07-28贱金属扣件Hansung Metal Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-28铝制紧固件Hansung Metal Co., Ltd.中国$130
2026-07-28铝制紧固件Hansung Metal Co., Ltd.中国$520
2026-07-28非螺纹钢销Hansung Metal Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-28贱金属扣件Hansung Metal Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-28贱金属扣件Hansung Metal Co., Ltd.中国$207
2026-07-13非LED二极管Recco AB中国香港$6.5K
2026-07-01贱金属扣件Hansung Metal Co., Ltd.中国$119

出口(共 1,929)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21其他铝制品Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$1
2026-09-19铝制紧固件D.I. DAWN PATROL MFG. CORP.菲律宾$2
2026-09-18贱金属扣件PEPPERDIME INC.菲律宾$2
2026-09-17铝制紧固件EAST-CAM TECH CORP.菲律宾$2
2026-09-10其他铝制品DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾$2
2026-09-10其他钢铁非螺纹件EAST-CAM TECH CORP.菲律宾$2
2026-09-08其他钢铁非螺纹件EAST-CAM TECH CORP.菲律宾$2
2026-09-06其他铝制品DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾$2
2026-09-01贱金属扣件PEPPERDIME INC.菲律宾$1
2026-07-31金属钩环Vision Products Co., Ltd.韩国$541

相关企业 · 同类产品

WETOOL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →