WETOOL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,695 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WETOOL
168
进口笔数
1,695
出口笔数
$1.02M
进口金额
$10.66M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
25
供应商数
377
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315313119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMTJC79 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | 32 đường số 36, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WETOOL |
| 企业英文名称 | WETOOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862757057 |
| 邮箱 | hr@welovetool.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $709.0K |
| 中国香港 | 36 | $202.5K |
| 意大利 | 8 | $62.9K |
| 越南 | 6 | $41.7K |
| 瑞典 | 2 | $200 |
| 中国台湾 | 2 | $125 |
| 美国 | 2 | $59 |
| 德国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 398 | $5.48M |
| 韩国 | 351 | $1.73M |
| 中国香港 | 129 | $1.27M |
| 美国 | 137 | $336.9K |
| 柬埔寨 | 33 | $313.2K |
| 瑞典 | 15 | $301.4K |
| 印度尼西亚 | 107 | $275.8K |
| 菲律宾 | 145 | $223.7K |
| 中国 | 90 | $200.0K |
| 法国 | 3 | $69.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansung Metal Co., Ltd. | 中国 | 58 | $299.6K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Wetoool Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $189.1K | 非LED二极管、其他泡沫塑料 |
| Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd. | 中国 | 29 | $168.3K | 彩色合成针织布、女式棉裤 |
| Recco AB | 瑞典 | 35 | $161.2K | 印刷标签、非LED二极管 |
| Jinan LXSHOW Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.7K | 激光机床、机床零件 |
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.8K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Zhenxing Communication Devices (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Shandong Zhishang Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 焊接方钢管、600mm以下镀层钢卷 |
| Hangzhou Yangyi Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.3K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| LiYi Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 工业电炉、其他测量仪器 |
下游采购商(共 377)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $3.17M | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Recco AB | 瑞典 | 48 | $872.0K | 其他服装配件、塑料衣着附件 |
| Shilla Bags International Co., Ltd. | 越南 | 32 | $522.8K | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $307.1K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| ASG International Corp. | 韩国 | 31 | $243.4K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| AJ Solutions Co., Ltd. | 越南 | 34 | $211.0K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 51 | $205.7K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| PT Tasindo Tassa Industries | 印度尼西亚 | 31 | $118.3K | 贱金属扣件、其他铝制品 |
| Plastic Co., Ltd. | 越南 | 31 | $96.7K | 装饰流苏、贱金属扣件 |
| dea912022f9988b02c9c797c3bc1dfbf | 34 | $22.1K |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-22 | 铝制紧固件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1,695)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属扣件 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-24 | 贱金属扣件 | ODDJOB LLC | — | $593 |
| 2026-04-24 | 贱金属扣件 | SHILLA GLOVIS | 韩国 | $492 |
| 2026-04-24 | 贱金属扣件 | THE SANG CO LTD | 韩国 | $363 |
| 2026-04-24 | 金属钩环 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $700 |
| 2026-04-24 | 金属钩环 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $64 |
| 2026-04-24 | 贱金属扣件 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-24 | 贱金属扣件 | SHILLA GLOVIS | 韩国 | $82 |
| 2026-04-24 | 贱金属扣件 | DONG IN ENTECH CO., LTD | 菲律宾 | $215 |
| 2026-04-24 | 金属钩环 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $556 |