Tan Cuong Trading & Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tân Cương
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$479.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302676556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5MGM1R |
| 成立日期 | 2002-08-05 |
| 联系地址 | Số 44 đường TX45A, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN CƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN CUONG TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 đường TX45A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837163601 |
| 邮箱 | baobitancuong2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $442.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bags Connection Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $188.6K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Bethel Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $164.8K | 塑料衣着附件、瓦楞纸箱 |
| Bags Connection Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $77.8K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| BAGS CONECTION VINA CO.,LTD | 韩国 | 2 | $16.0K | 瓦楞纸箱 |
| Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.1K | 其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒 |
| Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.5K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| BTL SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.8K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| CONG TY TNHH BETHEL VINA | 新加坡 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO | 越南 | $746 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO | 越南 | $880 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | BTL SG PTE LTD | — | $3.2K |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | BTL SG PTE LTD | — | $1.8K |
| 2026-03-10 | 瓦楞纸箱 | COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO | 越南 | $882 |
| 2026-03-10 | 瓦楞纸箱 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | — | $10.5K |
| 2026-03-10 | 瓦楞纸箱 | BTL SG PTE LTD | — | $773 |
| 2026-02-09 | 瓦楞纸箱 | BAGS CONECTION VINA CO.,LTD | — | $10.4K |
| 2026-02-02 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BETHEL VINA | — | $2.4K |