Tan Cuong Trading & Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tân Cương

0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$479.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302676556
企查查编码QVNF5MGM1R
成立日期2002-08-05
联系地址Số 44 đường TX45A, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN CƯƠNG
企业英文名称TAN CUONG TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44 đường TX45A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837163601
邮箱baobitancuong2017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$442.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bags Connection Vina Co., Ltd.越南21$188.6K其他塑料制品、聚氨酯纺织物
Bethel Vina Co., Ltd.越南36$164.8K塑料衣着附件、瓦楞纸箱
Bags Connection Vina Co., Ltd.越南12$77.8K其他泡沫塑料、其他塑料制品
BAGS CONECTION VINA CO.,LTD韩国2$16.0K瓦楞纸箱
Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd.越南8$11.1K其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒
Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国1$10.5K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
BTL SG Pte. Ltd.新加坡3$5.8K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
CONG TY TNHH BETHEL VINA新加坡2$4.5K瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20瓦楞纸箱COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO越南$746
2026-04-20瓦楞纸箱COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO越南$880
2026-04-05瓦楞纸箱BTL SG PTE LTD—$3.2K
2026-03-25瓦楞纸箱COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO越南$1.1K
2026-03-23瓦楞纸箱BTL SG PTE LTD—$1.8K
2026-03-10瓦楞纸箱COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO越南$882
2026-03-10瓦楞纸箱Bags Connection Korea Co., Ltd.—$10.5K
2026-03-10瓦楞纸箱BTL SG PTE LTD—$773
2026-02-09瓦楞纸箱BAGS CONECTION VINA CO.,LTD—$10.4K
2026-02-02瓦楞纸箱CONG TY TNHH BETHEL VINA—$2.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Cuong Trading & Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →